什么时候 — Hỏi thời gian “khi nào”
什么时候 (shén me shí hou) dùng để hỏi một hành động xảy ra vào mốc thời gian nào. Cụm này thường đứng trước động từ chính.
Trong tiếng Trung, 什么时候 (shén me shí hou) có nghĩa là “khi nào”, dùng để hỏi mốc thời gian của một hành động hoặc sự việc. Đây là từ để hỏi thời gian, không dùng để hỏi địa điểm, người hay lý do.
Công thức lõi:
S + 什么时候 + V?
Ví dụ, khi muốn hỏi thời gian đi học, về nhà hoặc tan làm, đặt 什么时候 trước động từ chính như 去 (qù), 回来 (huí lai), 上课 (shàng kè), 回家 (huí jiā), 下班 (xià bān).
什么时候 cũng có thể đứng đầu câu nếu chủ thể đã rõ trong ngữ cảnh:
什么时候 + V?
Hai vị trí đều đúng: 你什么时候去? nhấn vào hành động của “bạn”; 什么时候去? lược chủ ngữ vì người nghe đã biết đang nói về ai.
Câu trả lời phải là một cụm chỉ thời gian, chẳng hạn 今天 (jīn tiān), 上午 (shàng wǔ), 下午 (xià wǔ) hoặc 今天下午 (jīn tiān xià wǔ). Không trả lời bằng lý do vì câu hỏi đang yêu cầu mốc thời gian.
Lỗi người Việt thường gặp: đặt 什么时候 sau động từ; thêm 吗 (ma) vào cuối câu; dùng 哪儿 (nǎ r) thay cho từ hỏi thời gian. Khi câu đã có 什么时候, không cần thêm 吗.
Hỏi một mốc thời gian
什么时候 (shén me shí hou) hỏi hành động xảy ra khi nào.
Công thức: S + 什么时候 + V?
Dùng khi cần biết mốc thời gian cụ thể. Không dùng để hỏi địa điểm; muốn hỏi địa điểm dùng 哪儿 (nǎ r) hoặc 哪里 (nǎ lǐ).
Đứng trước động từ chính
Trong câu thông thường, đặt 什么时候 ngay trước động từ hoặc cụm động từ chính.
Công thức: S + 什么时候 + 去/回来/上课/下班?
Không đặt từ hỏi này sau động từ. Trật tự đúng giữ nguyên vị trí thời gian trước hành động.
Đứng đầu câu khi chủ thể đã rõ
Khi người nói và người nghe đã biết chủ thể, có thể đặt 什么时候 ở đầu câu rồi lược chủ ngữ.
Công thức: 什么时候 + V?
Cách này tự nhiên trong hội thoại. Nếu chủ thể chưa rõ, nên giữ cấu trúc đầy đủ S + 什么时候 + V?.
Trả lời bằng cụm thời gian
Câu trả lời nêu mốc thời gian: 今天 (jīn tiān), 上午 (shàng wǔ), 下午 (xià wǔ) hoặc 今天下午 (jīn tiān xià wǔ).
Mẫu đáp: 今天。 / 下午。
Không trả lời bằng lý do, địa điểm hoặc tên người vì 什么时候 chỉ hỏi thời gian.
Không thêm 吗
什么时候 đã tạo câu hỏi nên cuối câu không cần 吗 (ma).
Công thức đúng: S + 什么时候 + V?
Không dùng: S + 什么时候 + V + 吗? Trong câu hỏi này, chỉ giữ dấu hỏi và từ hỏi 什么时候.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Hẹn giờ dự sinh nhật · 什么时候
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Thăm bạn ốm · 什么时候
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Lớp học bắt đầu khi nào? · 什么时候
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe