Từ điển tiếng Trung – Việt
117.618 mục từ, trong đó 11.470 từ đã gắn cấp HSK. Gõ chữ Hán, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt để tra.
Tra thử: 你好 · 谢谢 · 学习 · 老师 · 朋友 · 中国 · 喜欢 · 工作
Tra từ điển tiếng Trung bằng cách nào?
- Gõ chữ Hán giản thể, ví dụ 学习.
- Gõ pinyin có dấu hoặc không dấu, viết liền hay cách: xuéxí, xue xi, xuexi.
- Gõ nghĩa tiếng Việt để tìm từ tiếng Trung tương ứng.
- Không biết đọc chữ? Bấm biểu tượng bút trong ô tìm để viết tay.
Kết quả tra cứu từ vựng có gì?
- Pinyin và nghĩa tiếng Việt của từ.
- Cấp HSK của từ, nếu từ nằm trong danh sách HSK.
- Thứ tự nét viết của từng chữ Hán trong từ.
- Ví dụ, phát âm, từ ghép và từ gần nghĩa — với những từ đã có sẵn dữ liệu này.
