XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Từ vựng › Pinyin

Bảng pinyin và thanh điệu tiếng Trung

Thanh điệu + âm tiết — nền tảng nghe nói trước khi học chữ Hán

Bốn thanh điệu

ā
Thanh 1

Cao bằng — giữ cao, không đổi

妈 mā · mẹ

á
Thanh 2

Lên — từ giữa lên cao

麻 má · gai

ǎ
Thanh 3

Xuống rồi lên

马 mǎ · ngựa

à
Thanh 4

Xuống mạnh, ngắn

骂 mà · mắng

Thanh mẫu (声母)

bpmfdtnlgkhjqxzhchshrzcs

Vận mẫu (韵母)

aoeiuüaieiuiaoouiuieüeeraneninunünangengingong

Luyện kèm từ thật

Ôn flashcard theo cấp HSK — mỗi thẻ có pinyin. Nội dung từ vựng HSK đầy đủ sẽ được gen ở phase sau.