部首
Bộ thủ chữ Hán
Chặng 1
Khởi động — 12 bộ ai cũng gặp
Người, miệng, tay, tim, mặt trời, mặt trăng, nước, lửa, cây, đất, phụ nữ, đứa trẻ.
Chặng 2
Con người · Cơ thể (1/2)
9 bộ — 肉 目 足 疒 页 …
Chặng 3
Con người · Cơ thể (2/2)
9 bộ — 廾 彡 舌 士 身 …
Chặng 4
Thiên nhiên & thời tiết
9 bộ — 阜 石 山 冫 雨 …
Chặng 5
Thực vật · Động vật (1/2)
8 bộ — 艸 竹 禾 犬 虫 …
Chặng 6
Thực vật · Động vật (2/2)
8 bộ — 鸟 羽 牛 隹 虍 …
Chặng 7
Nhà cửa & đường đi (1/2)
6 bộ — 宀 广 门 穴 厂 …
Chặng 8
Nhà cửa & đường đi (2/2)
5 bộ — 邑 舟 户 方 里
Chặng 9
Đồ vật, công cụ & quần áo (1/3)
7 bộ — 糸 金 贝 刀 衣 …
Chặng 10
Đồ vật, công cụ & quần áo (2/3)
7 bộ — 玉 弓 戈 网 几 …
Chặng 11
Đồ vật, công cụ & quần áo (3/3)
7 bộ — 矢 勹 斤 殳 革 …
Chặng 12
Ăn uống · Hành động (1/2)
8 bộ — 辵 力 彳 攴 食 …
Chặng 13
Ăn uống · Hành động (2/2)
8 bộ — 欠 立 走 止 歹 …
Chặng 14
Tính chất · Số & nét · Văn hoá (1/3)
7 bộ — 言 一 大 十 示 …
Chặng 15
Tính chất · Số & nét · Văn hoá (2/3)
7 bộ — 亠 小 二 寸 丨 …
Chặng 16
Tính chất · Số & nét · Văn hoá (3/3)
7 bộ — 辛 白 鬼 丶 亅 …
Mở rộng
Mở rộng · Con người · Cơ thể (1/2)
8 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển
Mở rộng
Mở rộng · Con người · Cơ thể (2/2)
8 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển
Mở rộng
Mở rộng · Thiên nhiên · Thực vật
10 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển
Mở rộng
Mở rộng · Động vật
9 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển
Mở rộng
Mở rộng · Nhà cửa · Đồ vật
14 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển














Mở rộng
Mở rộng · Ăn uống · Hành động (1/2)
12 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển












Mở rộng
Mở rộng · Ăn uống · Hành động (2/2)
11 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển











Mở rộng
Mở rộng · Màu sắc & tính chất
9 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển
Mở rộng
Mở rộng · Tế lễ, văn hoá & chữ viết
9 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển


















































































































































































