XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

部首

部首

Bộ thủ chữ Hán

Gõ thử
Mức độVị trí214/214 bộ

Chặng 1

Khởi động — 12 bộ ai cũng gặp

Người, miệng, tay, tim, mặt trời, mặt trăng, nước, lửa, cây, đất, phụ nữ, đứa trẻ.

0/12 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 2

Con người · Cơ thể (1/2)

9 bộ — 肉 目 足 疒 页 …

0/9 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 3

Con người · Cơ thể (2/2)

9 bộ — 廾 彡 舌 士 身 …

0/9 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 4

Thiên nhiên & thời tiết

9 bộ — 阜 石 山 冫 雨 …

0/9 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 5

Thực vật · Động vật (1/2)

8 bộ — 艸 竹 禾 犬 虫 …

0/8 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 6

Thực vật · Động vật (2/2)

8 bộ — 鸟 羽 牛 隹 虍 …

0/8 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 7

Nhà cửa & đường đi (1/2)

6 bộ — 宀 广 门 穴 厂 …

0/6 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 8

Nhà cửa & đường đi (2/2)

5 bộ — 邑 舟 户 方 里

0/5 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 9

Đồ vật, công cụ & quần áo (1/3)

7 bộ — 糸 金 贝 刀 衣 …

0/7 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 10

Đồ vật, công cụ & quần áo (2/3)

7 bộ — 玉 弓 戈 网 几 …

0/7 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 11

Đồ vật, công cụ & quần áo (3/3)

7 bộ — 矢 勹 斤 殳 革 …

0/7 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 12

Ăn uống · Hành động (1/2)

8 bộ — 辵 力 彳 攴 食 …

0/8 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 13

Ăn uống · Hành động (2/2)

8 bộ — 欠 立 走 止 歹 …

0/8 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 14

Tính chất · Số & nét · Văn hoá (1/3)

7 bộ — 言 一 大 十 示 …

0/7 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 15

Tính chất · Số & nét · Văn hoá (2/3)

7 bộ — 亠 小 二 寸 丨 …

0/7 đã thuộcHọc chặng này

Chặng 16

Tính chất · Số & nét · Văn hoá (3/3)

7 bộ — 辛 白 鬼 丶 亅 …

0/7 đã thuộcHọc chặng này

Mở rộng

Mở rộng · Con người · Cơ thể (1/2)

8 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển

0/8 đã thuộcHọc chặng này

Mở rộng

Mở rộng · Con người · Cơ thể (2/2)

8 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển

0/8 đã thuộcHọc chặng này

Mở rộng

Mở rộng · Thiên nhiên · Thực vật

10 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển

0/10 đã thuộcHọc chặng này

Mở rộng

Mở rộng · Động vật

9 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển

0/9 đã thuộcHọc chặng này

Mở rộng

Mở rộng · Nhà cửa · Đồ vật

14 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển

0/14 đã thuộcHọc chặng này

Mở rộng

Mở rộng · Ăn uống · Hành động (1/2)

12 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển

0/12 đã thuộcHọc chặng này

Mở rộng

Mở rộng · Ăn uống · Hành động (2/2)

11 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển

0/11 đã thuộcHọc chặng này

Mở rộng

Mở rộng · Màu sắc & tính chất

9 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển

0/9 đã thuộcHọc chặng này

Mở rộng

Mở rộng · Tế lễ, văn hoá & chữ viết

9 bộ ít gặp — để nhận ra khi tra từ điển

0/9 đã thuộcHọc chặng này