XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 匕 — thìa, muỗng

Bộ thủ số 21 · 2 nét

匕Chủy

thìa, muỗng

Ít gặpGặp trong 3 chữ HSK🔧 Đồ vật, công cụ & quần áo
Bính âm
bǐ
Hán Việt
Chủy
Số nét
2
Khang Hy
#21
Bên phảiLinh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Tưởng tượng 匕 là chiếc thìa nghiêng: nét phẩy làm cán, nét cong có móc làm lòng thìa.

Đoán nghĩa chữ lạ

Bộ 匕 nghĩa là thìa, nhưng không giúp đoán nghĩa mọi chữ: 匙 liên quan tới thìa; 北, 化 không mang nghĩa này.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 3 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 1 · 1 chữ

HSK 3 · 1 chữ

Khác · 1 chữ

Dễ nhầm với cách phân biệt