意义部件
Mang nghĩa
Gợi nghĩa nước: 河, 海, 洗

早上好·Từ vựng HSK, flashcard, luyện nghe, luyện viết chữ Hán và đề thi thử
Tra cứu từ theo cấp HSK 3.0.
部件识字
Nhớ chữ qua thành phần: nghĩa, âm, rồi viết.
意义部件
Gợi nghĩa nước: 河, 海, 洗
声旁
Cùng âm gốc: 清, 请, 情
先拆后写
Xem từng phần, rồi viết đủ nét.
Toàn bộ bài học, từ vựng và bài luyện đều miễn phí. Gói Gold mở thêm toàn bộ đề thi thử HSK, YCT, HSKK và đủ các chủ điểm ngữ pháp — thanh toán một lần, dùng vĩnh viễn.
Bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào để biết cấp HSK hiện tại, rồi đi theo lộ trình HSK 1: pinyin, từ vựng cơ bản và câu giao tiếp hằng ngày.
Có. XueHanYu có đề thi thử HSK và YCT đúng cấu trúc, đủ kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, chấm tự động và xem lại từng câu kèm giải thích.