一下儿
[yī xià r] [一 下 儿]
biến thể er hoá của 一下 (yī xià)
表示动作短暂或试着做
请看一下儿。
qǐng kàn yí xià r.Xin xem một chút.
一下儿 đọc là yī xià r, nghĩa là biến thể er hoá của 一下 (yī xià). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī xià r] [一 下 儿]
biến thể er hoá của 一下 (yī xià)
表示动作短暂或试着做
请看一下儿。
qǐng kàn yí xià r.Xin xem một chút.
一下儿 (yī xià r) nghĩa là biến thể er hoá của 一下 (yī xià). Đây là từ thuộc HSK 1.
Viết lần lượt từng chữ 一, 下, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 等一下儿 (děng yī xià r) – biến thể er hoá của 等一下 (děng yī xià).