等一下儿
[děng yī xià r] [等 一 下 儿]
biến thể er hoá của 等一下 (děng yī xià)
等一下儿 đọc là děng yī xià r, nghĩa là biến thể er hoá của 等一下 (děng yī xià). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[děng yī xià r] [等 一 下 儿]
biến thể er hoá của 等一下 (děng yī xià)
等一下儿 (děng yī xià r) nghĩa là biến thể er hoá của 等一下 (děng yī xià).
Viết lần lượt từng chữ 等, 一, 下, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.