XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 辛 — cay, vất vả

Bộ thủ số 160 · 7 nét

辛Tân

cay, vất vả

Thường gặpGặp trong 7 chữ HSK🎨 Màu sắc & tính chất
Bính âm
xīn
Hán Việt
Tân
Số nét
7
Khang Hy
#160
Bên tráiBên phảiPhía dưới

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

辛 có 立 trên 十: tưởng tượng người đứng trên một giá chữ thập, cố chịu vị cay đến toát mồ hôi.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có bộ này thường liên quan tới vị cay, khổ nhọc hoặc tội lỗi: 辣, 辛, 辜. Không dùng nghĩa ấy để đoán 辩.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 7 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 4 · 3 chữ

HSK 6 · 3 chữ

Khác · 1 chữ