XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 力 — sức mạnh

Bộ thủ số 19 · 2 nét

力Lực

sức mạnh

Cốt lõiGặp trong 22 chữ HSK🏃 Hành động & trạng thái
Bính âm
lì
Hán Việt
Lực
Số nét
2
Khang Hy
#19
Bên tráiBên phảiPhía dưới

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Một nét ngang như vai, nét cong như cánh tay đang gồng: 力 nhắc đến sức mạnh và nỗ lực.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có bộ này thường liên quan tới sức, dùng sức, cố gắng hoặc hỗ trợ: 动 加 助 努.

Nguồn gốc hình chữ

Theo Thuyết văn, 力 chỉ gân sức của người, hình chữ mô phỏng hình dáng gân cơ.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 22 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 1 · 1 chữ

HSK 2 · 5 chữ

HSK 3 · 2 chữ

HSK 4 · 3 chữ

HSK 5 · 4 chữ

HSK 6 · 3 chữ

HSK 7 · 3 chữ

Khác · 1 chữ