XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 刀 — dao

Bộ thủ số 18 · 2 nét

刀Đao

dao

Còn gọi là “đao; lập đao”

Cốt lõiGặp trong 40 chữ HSK🔧 Đồ vật, công cụ & quần áo
Bính âm
dāo
Hán Việt
Đao
Số nét
2
Khang Hy
#18
Phía trênBên phảiPhía dưới

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Nét ngang gập móc như thân dao, nét phẩy như lưỡi dao: liên tưởng một con dao dựng nghiêng.

Đoán nghĩa chữ lạ

Bộ 刀 thường gợi dao, cắt, chia hoặc sắc bén, như 切, 分, 利; không gợi nghĩa rõ trong 到, 前 hiện đại.

Nguồn gốc hình chữ

刀 là chữ tượng hình chiếc dao, phần lưỡi và chuôi được thể hiện bằng các nét cong, thẳng.

Dạng biến thể khi làm thành phần của chữ

刂đứng bên phải, dạng đứng của 刀
⺈thường ở đầu chữ, dạng rút gọn của 刀

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 40 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 1 · 4 chữ

HSK 2 · 4 chữ

HSK 4 · 4 chữ

HSK 5 · 2 chữ

HSK 7 · 3 chữ

Khác · 2 chữ