XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 几 — bàn

Bộ thủ số 16 · 2 nét

几Kỷ

bàn

Còn gọi là “几字旁”

Thường gặpGặp trong 7 chữ HSK🔧 Đồ vật, công cụ & quần áo
Bính âm
jī
Hán Việt
Kỷ
Số nét
2
Khang Hy
#16
Linh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Hai nét như mặt bàn nhỏ có chân đỡ: thấy 几, liên tưởng ngay chiếc bàn hoặc vật có dáng tựa vào bàn.

Đoán nghĩa chữ lạ

Bộ 几 đôi khi gợi bàn hoặc chỗ kê; trong nhiều chữ như 凡, 凤, 凯, 凭, bộ chủ yếu tham gia cấu tạo, không gợi nghĩa rõ.

Nguồn gốc hình chữ

几 là chữ tượng hình chỉ chiếc bàn nhỏ, dáng mặt bàn và chân bàn được giản lược thành hai nét.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 7 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 1 · 1 chữ

HSK 5 · 2 chữ

HSK 7 · 3 chữ

Khác · 1 chữ