XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 欠 — thiếu, nợ

Bộ thủ số 76 · 4 nét

欠Khiếm

thiếu, nợ

Thường gặpGặp trong 11 chữ HSK🏃 Hành động & trạng thái
Bính âm
qiàn
Hán Việt
Khiếm
Số nét
4
Khang Hy
#76
Bên phảiPhía dướiLinh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Một người ngửa đầu, há miệng ngáp vì thiếu ngủ; 欠 là thiếu, còn nợ.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có 欠 thường liên quan tới há miệng, hơi thở, cảm xúc hoặc thiếu hụt: 歌 歇 欢 歉.

Nguồn gốc hình chữ

Chữ cổ mô phỏng một người há miệng thở hoặc ngáp. Nghĩa “thiếu, nợ” phát triển về sau.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 11 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 1 · 3 chữ

HSK 4 · 1 chữ

HSK 5 · 4 chữ

HSK 6 · 3 chữ