XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 止 — dừng lại

Bộ thủ số 77 · 4 nét

止Chỉ

dừng lại

Thường gặpGặp trong 7 chữ HSK🏃 Hành động & trạng thái
Bính âm
zhǐ
Hán Việt
Chỉ
Số nét
4
Khang Hy
#77
Bên tráiPhía trênPhía dướiLinh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Bàn chân 止 đặt xuống, đứng yên không bước nữa: dừng lại.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có 止 thường liên quan tới chân, bước đi, dừng lại hoặc vị trí đúng: 步 止 正 歧.

Nguồn gốc hình chữ

Vốn là hình bàn chân trong chữ cổ, biểu thị bước chân. Nghĩa “dừng” phát triển từ ý bàn chân ngừng bước.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 7 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 1 · 1 chữ

HSK 2 · 1 chữ

HSK 3 · 3 chữ

HSK 5 · 1 chữ

HSK 6 · 1 chữ

Dễ nhầm với cách phân biệt