XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 页 — đầu

Bộ thủ số 181 · 9 nét

页Hiệt

đầu

Phồn thể: 頁

Cốt lõiGặp trong 24 chữ HSK👁️ Cơ thể & giác quan
Bính âm
yè
Hán Việt
Hiệt
Số nét
9
Khang Hy
#181
Bên phảiLinh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Tưởng tượng 页 là cái đầu đội mũ: nét ngang trên là vành mũ, khung giữa ôm khuôn mặt, hai nét dưới xòe như cổ áo.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có bộ này thường liên quan tới đầu, mặt, cổ: 顶 额 颈 项. Riêng 页 dùng độc lập hiện thường nghĩa là trang giấy.

Nguồn gốc hình chữ

頁 vốn vẽ người quỳ với phần đầu được nhấn mạnh, biểu thị đầu. Nghĩa trang giấy của 页 không phải nghĩa gốc của bộ.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 24 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 1 · 1 chữ

HSK 2 · 4 chữ

HSK 3 · 3 chữ

HSK 4 · 2 chữ

HSK 5 · 2 chữ

HSK 6 · 7 chữ

HSK 7 · 1 chữ

Khác · 4 chữ

Dễ nhầm với cách phân biệt