XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 斗 — cái đấu

Bộ thủ số 68 · 4 nét

斗Đẩu

cái đấu

Thường gặpGặp trong 4 chữ HSK🔧 Đồ vật, công cụ & quần áo
Bính âm
dǒu
Hán Việt
Đẩu
Số nét
4
Khang Hy
#68
Linh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Một chiếc gáo có cán dài, miệng hướng lên: 斗 gợi cái đấu, đồ đong và hình dạng nghiêng.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có 斗 thường liên quan tới cái đấu, đong đo hoặc gáo múc; đôi khi chỉ là thành phần chữ: 料 斗 斜 斟.

Nguồn gốc hình chữ

斗 là chữ tượng hình, mô tả chiếc đấu hoặc gáo có cán dùng để múc, đong.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 4 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 4 · 2 chữ

HSK 5 · 1 chữ

HSK 6 · 1 chữ