XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 寸 — tấc

Bộ thủ số 41 · 3 nét

寸Thốn

tấc

Thường gặpGặp trong 8 chữ HSK🔢 Số & nét cơ bản
Bính âm
cùn
Hán Việt
Thốn
Số nét
3
Khang Hy
#41
Bên phảiPhía dướiLinh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Bàn tay có một dấu chấm ở cổ tay: đó là một tấc, cũng gợi động tác tay làm việc.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có 寸 thường liên quan tới tấc, đo lường, bàn tay hoặc động tác: 射 对 封 寿.

Nguồn gốc hình chữ

Chữ 寸 vốn là hình bàn tay, có dấu chỉ vị trí ở gần cổ tay; về sau dùng làm đơn vị đo chiều dài.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 8 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 1 · 1 chữ

HSK 2 · 1 chữ

HSK 3 · 1 chữ

HSK 4 · 2 chữ

HSK 5 · 3 chữ