XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 舌 — lưỡi

Bộ thủ số 135 · 6 nét

舌Thiệt

lưỡi

Thường gặpGặp trong 6 chữ HSK👁️ Cơ thể & giác quan
Bính âm
shé
Hán Việt
Thiệt
Số nét
6
Khang Hy
#135
Linh hoạtPhía trênBên tráiPhía dưới

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

舌 gồm phần trên như lưỡi thè ra và 口 phía dưới như miệng.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có 舌 đôi khi liên quan lưỡi, nếm, nói: 舔, 辞; cũng có thể chỉ là thành phần cấu tạo, như 舒, 舍.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 6 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 2 · 1 chữ

HSK 4 · 1 chữ

HSK 5 · 3 chữ

HSK 6 · 1 chữ