XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 黍 — kê nếp

Bộ thủ số 202 · 12 nét

黍Thử

kê nếp

Ít gặpGặp trong 2 chữ HSK🌾 Thực vật & lương thực
Bính âm
shǔ
Hán Việt
Thử
Số nét
12
Khang Hy
#202
Bên tráiPhía dướiLinh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

黍 có 禾 trên cùng, 人 ở giữa, phần dưới như 水: tưởng tượng người nấu hạt kê với nước thành cháo dẻo.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có bộ này thường liên quan tới kê hoặc độ dính của hạt nấu chín: 黍 黏. 黎 nghĩa là đông đảo hoặc đen, khó đoán từ bộ.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 2 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 6 · 1 chữ

HSK 7 · 1 chữ