XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 支 — cành nhánh

Bộ thủ số 65 · 4 nét

支Chi

cành nhánh

Ít gặpGặp trong 1 chữ HSK🌾 Thực vật & lương thực
Bính âm
zhī
Hán Việt
Chi
Số nét
4
Khang Hy
#65
Bên phảiLinh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

Tưởng tượng 十 phía trên là nhánh nhỏ, 又 phía dưới là bàn tay đỡ nhánh: nhớ 支 là nhánh, cũng gợi chống đỡ.

Đoán nghĩa chữ lạ

Bộ này ít gặp trong chữ thông dụng; khó dùng để đoán nghĩa chữ lạ. 支 gợi nhánh, phân nhánh hoặc chống đỡ.

Nguồn gốc hình chữ

Theo Thuyết văn, hình chữ thể hiện bàn tay cầm một nhánh tre.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 1 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 3 · 1 chữ

Dễ nhầm với cách phân biệt