XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Hình minh hoạ bộ 马 — ngựa

Bộ thủ số 187 · 10 nét

马Mã

ngựa

Phồn thể: 馬

Cốt lõiGặp trong 18 chữ HSK🐾 Động vật
Bính âm
mǎ
Hán Việt
Mã
Số nét
10
Khang Hy
#187
Bên tráiPhía dướiLinh hoạt

Thứ tự nét

Mẹo nhớ

马 có nét ngang trên, phần gấp-móc ở giữa và nét ngang đáy; hãy hình dung dáng ngựa cách điệu.

Đoán nghĩa chữ lạ

Chữ có 马 thường liên quan tới ngựa, cưỡi, kéo xe, chạy: 马 骑 驾 驮 驰 骏; đôi khi bộ chỉ gợi âm.

Nguồn gốc hình chữ

Chữ tượng hình con ngựa nhìn nghiêng, thể hiện đầu, bờm, thân, chân và đuôi.

Chữ ví dụ bấm để xem từ vựng

Chữ HSK có bộ này 18 chữ · dễ → khó

Thu gọn

HSK 1 · 1 chữ

HSK 2 · 1 chữ

HSK 3 · 1 chữ

HSK 4 · 2 chữ

HSK 5 · 2 chữ

HSK 6 · 5 chữ

HSK 7 · 4 chữ

Khác · 2 chữ

Dễ nhầm với cách phân biệt