XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Từ vựng HSK 1 (506 từ)

Danh sách đầy đủ 506 từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 (Sơ cấp 1), kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt. Bấm vào từng từ để xem cách viết chữ Hán theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép.

Câu hỏi thường gặp về từ vựng HSK 1

HSK 1 có bao nhiêu từ vựng?

Theo chuẩn HSK 3.0, cấp 1 có 506 từ vựng mới (trong đó 211 từ một chữ). Danh sách đầy đủ ở trên, mỗi từ có pinyin, nghĩa và cách viết.

Học từ vựng HSK 1 trong bao lâu?

Nếu học 15–20 từ mới mỗi ngày và ôn bằng flashcard lặp lại ngắt quãng, bạn cần khoảng 4–5 tuần cho từ vựng HSK 1.

Học từ vựng HSK 1 thế nào cho nhớ lâu?

Học theo chủ đề, nghe phát âm, luyện viết từng chữ theo thứ tự nét và ôn bằng flashcard đúng lúc sắp quên. Làm thêm đề thi thử HSK 1 để kiểm tra.