Bài viếtNgười mới bắt đầuCách học 500 từ vựng HSK 1 trong 6 tuần: nhóm từ theo chủ đề và lịch ôn
Thuộc chủ đề: Từ vựng HSK
Từ vựng HSK 1 (chuẩn HSK 3.0) gồm khoảng 500 từ. Các nhóm từ HSK 1 theo chủ đề kèm pinyin và nghĩa, cách học 500 từ trong 6 tuần bằng flashcard có audio và game ôn từ.
Cập nhật: 06/11/2026.
Theo chuẩn HSK 3.0, HSK 1 có khoảng 500 từ. Trên XueHanYu là 506 mục, mỗi từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt, audio và câu ví dụ. Xem toàn bộ danh sách ở trang từ vựng HSK 1.
1. Từ vựng HSK 1 theo chủ đề (trích)
Gia đình: 爸爸 bàba (bố), 妈妈 māma (mẹ), 哥哥 gēge (anh trai), 姐姐 jiějie (chị gái), 儿子 érzi (con trai), 女儿 nǚ'ér (con gái).
Chào hỏi, quan hệ: 你好 nǐ hǎo (xin chào), 谢谢 xièxie (cảm ơn), 不客气 bú kèqi (không có gì), 再见 zàijiàn (tạm biệt), 朋友 péngyou (bạn), 同学 tóngxué (bạn học), 名字 míngzi (tên).
Ăn uống: 吃 chī (ăn), 喝 hē (uống), 米饭 mǐfàn (cơm), 水 shuǐ (nước), 茶 chá (trà), 好吃 hǎochī (ngon), 早饭 zǎofàn (bữa sáng).
Thời gian: 今天 jīntiān (hôm nay), 明天 míngtiān (ngày mai), 昨天 zuótiān (hôm qua), 点 diǎn (giờ), 星期 xīngqī (tuần, thứ), 年 nián (năm), 月 yuè (tháng).
Trường học, công việc: 学生 xuésheng (học sinh), 老师 lǎoshī (giáo viên), 上课 shàngkè (vào học), 书 shū (sách), 工作 gōngzuò (làm việc), 上班 shàngbān (đi làm).
Đi lại, mua sắm: 去 qù (đi), 来 lái (đến), 车 chē (xe), 飞机 fēijī (máy bay), 买 mǎi (mua), 钱 qián (tiền), 贵 guì (đắt).
Số đếm: 一 yī, 二 èr, 三 sān … 十 shí, 百 bǎi (trăm), 几 jǐ (mấy). Khi nào dùng 二, khi nào dùng 两: xem phân biệt 二 và 两.
2. Học 500 từ HSK 1 trong 6 tuần
| Tuần | Mỗi ngày | Ôn |
|---|---|---|
| 1–5 | 15 từ mới bằng flashcard HSK 1 | Ôn từ đến hạn, từ hay quên |
| 6 | Không học từ mới | Làm đề thi thử HSK 1, ôn từ sai |
- Nghe và đọc to mỗi từ, đừng chỉ nhìn nghĩa.
- Ôn bằng game: lật thẻ, thử thách nhanh. Làm thử bài tập trắc nghiệm từ vựng HSK 1.
- Nhớ lâu: đọc vì sao học từ xong là quên và cách khắc phục.
Học tiếp: từ vựng HSK 2, ngữ pháp HSK 1 thường gặp.