Bài viếtMẹo họcTừ vựng tiếng Trung theo chủ đề: 12 nhóm từ cần học trước và cách nhớ lâu
Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: 12 nhóm từ dùng nhiều nhất trong đời sống và đề thi HSK, mỗi nhóm kèm từ mẫu có pinyin, cách học bằng flashcard lặp lại ngắt quãng và lịch ôn mỗi ngày.
Cập nhật: 26/10/2026.
Từ vựng tiếng Trung là phần chiếm nhiều thời gian nhất khi học, và cũng là phần dễ quên nhất. Cách hiệu quả nhất không phải học theo bảng chữ cái mà học theo chủ đề: những từ cùng một tình huống sẽ gợi nhớ lẫn nhau. Bài này đưa ra 12 nhóm từ nên học trước, kèm từ mẫu có pinyin và cách ôn để nhớ lâu.
1. Vì sao nên học từ vựng theo chủ đề?
- Từ cùng chủ đề xuất hiện cùng nhau trong hội thoại và bài đọc — học cùng lúc giúp bạn dùng được ngay.
- Não bộ nhớ theo mạng liên kết: 菜单 (thực đơn) dễ nhớ hơn khi đi cùng 点菜 (gọi món), 服务员 (phục vụ).
- Đề thi HSK cũng ra bài theo chủ đề: gia đình, công việc, sức khoẻ, môi trường…
2. 12 nhóm từ vựng tiếng Trung nên học trước
| Chủ đề | Từ mẫu |
|---|---|
| Chào hỏi, giới thiệu | 你好 nǐ hǎo · 名字 míngzi · 认识 rènshi |
| Gia đình | 爸爸 bàba · 妈妈 māma · 孩子 háizi |
| Số đếm, thời gian | 今天 jīntiān · 小时 xiǎoshí · 星期 xīngqī |
| Ăn uống | 吃饭 chīfàn · 米饭 mǐfàn · 喝茶 hē chá |
| Mua sắm | 多少钱 duōshao qián · 便宜 piányi · 买 mǎi |
| Đi lại | 地铁 dìtiě · 出租车 chūzūchē · 车站 chēzhàn |
| Nhà ở | 房间 fángjiān · 厨房 chúfáng · 搬家 bānjiā |
| Học tập | 学习 xuéxí · 考试 kǎoshì · 作业 zuòyè |
| Công việc | 工作 gōngzuò · 公司 gōngsī · 会议 huìyì |
| Sức khoẻ | 医院 yīyuàn · 感冒 gǎnmào · 运动 yùndòng |
| Thời tiết | 下雨 xià yǔ · 冷 lěng · 天气 tiānqì |
| Cảm xúc | 高兴 gāoxìng · 担心 dānxīn · 喜欢 xǐhuan |

Bấm vào từng chủ đề trong bảng để xem đủ danh sách từ của chủ đề đó. Toàn bộ từ vựng theo cấp HSK, mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio, nằm ở mục từ vựng. Người mới nên bắt đầu với từ vựng HSK 1.
3. Cách học một nhóm từ trong 20 phút
- Nghe trước, nhìn sau: bấm nghe phát âm, đọc theo 2–3 lần trước khi nhìn nghĩa.
- Đặt từ vào câu: mỗi từ đọc một câu ví dụ, tự đặt thêm một câu về chính bạn.
- Nhận mặt chữ: nhìn kỹ chữ Hán, tìm bộ thủ quen thuộc — ví dụ 吃, 喝, 唱 đều có bộ khẩu 口 vì liên quan đến miệng.
- Đưa vào flashcard để ôn lại theo lịch.
4. Lặp lại ngắt quãng: bí quyết không quên
Phương pháp lặp lại ngắt quãng cho bạn ôn một từ đúng lúc sắp quên: sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần… Từ nhớ tốt sẽ giãn ra, từ hay quên sẽ quay lại sớm. Flashcard XueHanYu làm việc này tự động: mỗi lần ôn bạn chọn Quên / Khó / Nhớ, hệ thống tự hẹn ngày ôn tiếp.
Nếu bạn từng học xong là quên, đọc thêm vì sao học từ vựng tiếng Trung xong là quên và mỗi ngày nên học bao nhiêu từ.
5. Lịch học mẫu cho người mới
- Tuần 1–2: chào hỏi, gia đình, số đếm (khoảng 60 từ).
- Tuần 3–4: ăn uống, mua sắm, đi lại (khoảng 80 từ).
- Tuần 5–8: nhà ở, học tập, công việc, sức khoẻ, thời tiết, cảm xúc.
Mỗi ngày 10–15 từ mới là vừa, cộng thời gian ôn thẻ đến hạn. Muốn tra nhanh một từ gặp ngoài đời, dùng từ điển — gõ chữ Hán, pinyin hay tiếng Việt đều được.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu từ vựng tiếng Trung để giao tiếp cơ bản?
Khoảng 500–600 từ (tương đương HSK 2–3 chuẩn 2.0) đủ cho giao tiếp đời sống đơn giản. Bài cần bao nhiêu từ để giao tiếp phân tích kỹ hơn.
Học từ vựng có cần học viết chữ Hán không?
Nên nhận mặt chữ ngay từ đầu. Không cần viết tay mọi chữ, nhưng những chữ hay dùng nên tập viết vài lần để nhớ cấu tạo.
Học từ đơn hay học cả cụm?
Học cả cụm (ví dụ 喝茶, 打电话) giúp nói tự nhiên hơn. Xem phương pháp ở bài học từ vựng tiếng Trung theo cụm.