XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Giao thông & Di chuyển
HSK 3.0 · Hán tự, pinyin, nghĩa Việt
Chủ đề & từ loại
1
Mọi chủ đề
Giao thông & Di chuyển
461
Gia đình
283
Bạn bè & Quan hệ
889
Cơ thể & Sức khoẻ
779
Bệnh viện & Khám bệnh
265
Ăn uống & Ẩm thực
375
Nhà hàng & Quán ăn
39
Mua sắm
235
Quần áo & Thời trang
182
Nhà cửa & Đồ dùng
562
Trường học & Học tập
746
Công việc & Văn phòng
1.675
Thêm 15 chủ đề
Tiền bạc & Ngân hàng
466
Du lịch
324
Khách sạn & Lưu trú
21
Thời tiết & Mùa
133
Thời gian & Lịch
539
Giải trí & Sở thích
537
Thể thao
235
Công nghệ & Internet
353
Cảm xúc & Tính cách
1.907
Động vật
110
Thiên nhiên & Môi trường
645
Lễ hội & Phong tục
195
Hành chính & Pháp luật
955
Số đếm & Số lượng
367
Từ cơ bản & Hư từ
2.836
Xoá lọc
ān jiǎn
安检
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá)); tiến hành kiểm tra an ninh
àn shàng
岸上
trên bờ; dọc bờ sông
āo tū
凹凸
lõm hoặc lồi; lồi lõm và hố; mặt không phẳng
bā shì
巴士
xe buýt (từ mượn); xe khách
bàn lù
半路
nửa đường; giữa chừng; trên đường
bāo guǒ
包裹
bưu kiện; gói hàng
bēn
奔
vội vàng; lao nhanh; chạy nhanh
bēn bō
奔波
chạy đôn chạy đáo; liên tục di chuyển
Bēn chí
奔驰
chạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệu
běn dì
本地
địa phương; nơi này
bēn fù
奔赴
lao đến; vội đến
bì sè
闭塞
hẻo lánh; cô lập; tắc nghẽn; không thông suốt
biàn dào
便道
vỉa hè; lối đi bộ; đường tắt
biāo shì
标示
chỉ ra
biāo zhì
标志
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo; tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu
biāo zhi
标致
xinh đẹp; thanh tú
bù
步
một bước; nhịp bước; đi
bù tōng
不通
bị tắc; bị chặn; không thể đi qua
bù xíng
步行
đi bộ
cāng
舱
khoang; tầng chứa của tàu hoặc máy bay
chà
岔
ngã rẽ; phân nhánh; nhánh trong đường, sông, dãy núi, v.v.
chái yóu
柴油
nhiên liệu diesel
chàng tōng
畅通
thông suốt; lưu thông không bị cản trở
cháng tú
长途
đường dài
chāo chē
超车
vượt xe khác
chāo sù
超速
vượt tốc độ cho phép; chạy quá tốc độ
cháo zhe
朝着
hướng tới
chē
车
xe; phương tiện giao thông; lượng từ: 辆 (liàng)
chē dào
车道
làn đường giao thông; lối xe chạy
chē hào
车号
biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)
chē huò
车祸
tai nạn giao thông; tai nạn xe; lượng từ: 场 (cháng)
chē kù
车库
gara; nhà để xe
chè lí
撤离
rút khỏi; sơ tán
chē liàng
车辆
phương tiện giao thông
chē lún
车轮
bánh xe
chē pái
车牌
biển số xe
chē piào
车票
vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)
chē shàng
车上
trên xe
chē sù
车速
tốc độ xe
chē wèi
车位
chỗ đỗ xe; điểm dỡ hàng; chỗ trong gara
chē xiāng
车厢
toa hành khách; lượng từ: 节 (jié)
chē xíng
车型
mẫu xe (tức là phiên bản cụ thể của ô tô hoặc xe máy, v.v.)
chē zhǎn
车展
triển lãm ô tô
chē zhàn
车站
nhà ga; bến xe; trạm xe
chē zhóu
车轴
trục xe; lượng từ: 根 (gēn)
chē zhǔ
车主
chủ sở hữu xe
chéng
乘
cưỡi; lên; sử dụng
chéng chē
乘车
đi xe
chéng kè
乘客
hành khách
chéng wù yuán
乘
务
员
nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa, thuyền, v.v.
chéng zài
承载
chịu tải; chuyên chở; mang, chứa đựng
chéng zuò
乘坐
đi (phương tiện giao thông)
chōng zhuàng
冲撞
va chạm; đâm sầm; mạo phạm
chū
出
đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra
chū dòng
出动
xuất động; điều động
chū fā
出发
khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
chū guó
出国
ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
chū kǒu
出口
lối ra; lượng từ: 个 (gè); nói
chū mén
出门
ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
chū qù
出去
đi ra ngoài
chū rù
出入
đi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhập
chū shì
出事
gặp tai nạn; gặp sự cố
chū xíng
出行
đi ra đâu đó (chuyến đi ngắn); khởi hành cho một hành trình (chuyến đi dài)
chū zū chē
出
租
车
taxi; xe thuê (Đài Loan)
chuán
船
thuyền; tàu; tàu thủy
chuán bó
船舶
tàu thuyền
chuān guò
穿过
đi qua
chuán jiǎng
船桨
mái chèo
chuān liú bù xī
川
流
不
息
dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt
chuán yuán
船员
thủy thủ; thành viên thủy thủ đoàn
chuān yuè
穿越
đi qua; xuyên qua; vượt qua
chuán zhǎng
船长
thuyền trưởng
chuán zhī
船只
tàu; thuyền; tàu thuyền
chuǎng
闯
lao vào; xông lên; lao tới
cuò guò
错过
bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
dà bā
大巴
(thông tục) xe buýt lớn; xe khách; viết tắt của 大型巴士
dǎ chē
打车
bắt taxi (trong thành phố); đón xe
← Trước
1
2
3
…
6
Sau →
A–Z
Hán tự
Cấp HSK
HSK 3.0
HSK 2.0
Tất cả
1
HSK 1
2
HSK 2
3
HSK 3
4
HSK 4
5
HSK 5
6
HSK 6
7
HSK 7
8
HSK 8
9
HSK 9
Mọi từ loại
Danh từ
Động từ
Tính từ
Trạng từ
Cụm từ
Thành ngữ