便道
[biàn dào] [便 道]
vỉa hè; lối đi bộ; đường tắt
人行道;就近便当的路;临时通道。
请走便道,注意交通安全。
qǐng zǒu biàn dào, zhù yì jiāo tōng ān quán.Xin hãy đi trên vỉa hè, chú ý an toàn giao thông.
便道 đọc là biàn dào, nghĩa là vỉa hè; lối đi bộ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biàn dào] [便 道]
vỉa hè; lối đi bộ; đường tắt
人行道;就近便当的路;临时通道。
请走便道,注意交通安全。
qǐng zǒu biàn dào, zhù yì jiāo tōng ān quán.Xin hãy đi trên vỉa hè, chú ý an toàn giao thông.
便道 (biàn dào) nghĩa là vỉa hè; lối đi bộ. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 便, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.