朝着【朝著】
[cháo zhe] [朝 着]
hướng tới
向着某个方向或目标
大家正朝着共同的目标努力奋斗。
dà jiā zhèng cháo zhe gòng tóng de mù biāo nǔ lì fèn dòu.Mọi người đang nỗ lực phấn đấu hướng tới mục tiêu chung.
朝着 đọc là cháo zhe, nghĩa là hướng tới. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháo zhe] [朝 着]
hướng tới
向着某个方向或目标
大家正朝着共同的目标努力奋斗。
dà jiā zhèng cháo zhe gòng tóng de mù biāo nǔ lì fèn dòu.Mọi người đang nỗ lực phấn đấu hướng tới mục tiêu chung.
朝着 (cháo zhe) nghĩa là hướng tới. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 朝, 着 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.