XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Bài viết › Từ vựng tiếng Trung công sở: 80 từ và mẫu câu dùng hằng ngày
Từ vựng tiếng Trung công sở: 80 từ và mẫu câu dùng hằng ngàyBài viếtMẹo học

Từ vựng tiếng Trung công sở: 80 từ và mẫu câu dùng hằng ngày

31 tháng 10, 2026 · DA TE

Từ vựng tiếng Trung công sở theo 6 nhóm: chức danh, phòng ban, họp hành, email, đàm phán và nghỉ phép, kèm mẫu câu giao tiếp văn phòng, cách xưng hô lịch sự và lộ trình học cho người đi làm bận rộn.

Cập nhật: 31/10/2026.

Làm việc trong công ty Trung Quốc hoặc có đối tác Trung Quốc, bạn cần một bộ từ vựng tiếng Trung công sở đủ dùng hằng ngày: chào hỏi đồng nghiệp, họp, viết email, xin nghỉ phép. Bài này gom khoảng 80 từ theo 6 nhóm kèm mẫu câu. Bộ từ đầy đủ có audio ở chủ đề công việc – văn phòng.

1. Chức danh và phòng ban

TừPinyinNghĩa
经理jīnglǐgiám đốc, quản lý
同事tóngshìđồng nghiệp
老板lǎobǎnsếp, chủ
部门bùménphòng ban
人事部rénshì bùphòng nhân sự
财务部cáiwù bùphòng tài chính
销售部xiāoshòu bùphòng kinh doanh

Xưng hô lịch sự: gọi theo họ + chức danh — 王经理 (giám đốc Vương), 李老师. Tránh gọi thẳng tên với cấp trên.

2. Họp hành

Từ vựng tiếng Trung khi họp
TừNghĩa
开会họp
会议室phòng họp
讨论thảo luận
计划kế hoạch
报告báo cáo
安排sắp xếp

Mẫu câu:

  • 我们几点开会?— Mấy giờ chúng ta họp?
  • 我来介绍一下这个计划。— Tôi xin giới thiệu kế hoạch này.
  • 请大家发表意见。— Mời mọi người cho ý kiến.

3. Email và giấy tờ

  • 附件 (tệp đính kèm), 回复 (trả lời), 合同 (hợp đồng), 签字 (ký tên), 文件 (tài liệu).
  • Mở đầu email: 您好! — Kết thúc: 谢谢!祝好!

4. Đàm phán và khách hàng

  • 客户 (khách hàng), 价格 (giá), 优惠 (ưu đãi), 订单 (đơn hàng), 合作 (hợp tác).
  • 希望我们能长期合作。— Mong chúng ta hợp tác lâu dài.

Từ vựng về tiền bạc, thanh toán nằm ở chủ đề tiền bạc – ngân hàng; công cụ, phần mềm ở công nghệ – internet.

5. Nghỉ phép và giờ làm

  • 请假 (xin nghỉ), 加班 (làm thêm giờ), 下班 (tan làm), 出差 (đi công tác).
  • 我明天想请一天假。— Ngày mai tôi muốn xin nghỉ một ngày.

6. Học thế nào khi bận đi làm?

Phần lớn từ trên nằm trong từ vựng HSK 4 và HSK 5. Người đi làm nên học 10 từ mỗi ngày trên điện thoại vào giờ nghỉ — xem bài học tiếng Trung online trên điện thoại và học tiếng Trung cho người đi làm.

Câu hỏi thường gặp

Cần HSK mấy để làm việc văn phòng bằng tiếng Trung?

HSK 4 đủ cho giao tiếp công việc cơ bản; HSK 5 trở lên để đọc hợp đồng, viết báo cáo.

Từ vựng công sở có trong đề HSK không?

Có, đặc biệt ở HSK 4–5 với các chủ đề tuyển dụng, công việc, hợp tác.

Nên học từ vựng công sở trước hay HSK trước?

Học song song: theo HSK để có nền tảng, bổ sung từ chuyên ngành theo công việc thực tế.

← Tất cả bài viết