Bài viếtMẹo họcTừ vựng HSK 4: 1.200 từ học theo nhóm và lịch 10 tuần
Từ vựng HSK 4 gồm 1.200 từ chuẩn 2.0 (3.245 từ chuẩn 3.0). Bài viết chia 600 từ mới theo nhóm chủ đề, chỉ ra cặp từ gần nghĩa hay ra thi, lịch học 10 tuần và cách ôn để dùng được khi viết câu.
Cập nhật: 30/10/2026.
Từ vựng HSK 4 gấp đôi HSK 3: 1.200 từ theo chuẩn 2.0 (3.245 từ theo chuẩn 3.0). Đây là cấp đầu tiên đề thi kiểm tra kỹ từ gần nghĩa và cách dùng từ trong câu. Danh sách từ kèm nghĩa, ví dụ và audio có tại từ vựng HSK 4; trọn bộ tài nguyên ở trang học HSK 4 online.
1. Chia 600 từ mới theo nhóm
| Nhóm | Ví dụ | Học ở |
|---|---|---|
| Công việc | 工资, 应聘, 经验 | Công việc – văn phòng |
| Du lịch | 签证, 航班, 景色 | Du lịch |
| Mua sắm, tiền | 打折, 价格, 现金 | Tiền bạc – ngân hàng |
| Công nghệ | 网站, 密码, 信息 | Công nghệ – internet |
| Môi trường | 污染, 保护, 森林 | Thiên nhiên – môi trường |
| Tính cách | 诚实, 骄傲, 耐心 | Cảm xúc – tính cách |
2. Cặp từ gần nghĩa hay ra thi

| Cặp từ | Phân biệt |
|---|---|
| 经历 / 经验 | 经历: điều đã trải qua; 经验: kinh nghiệm rút ra |
| 重要 / 主要 | 重要: quan trọng; 主要: chủ yếu |
| 到底 / 终于 | 到底: rốt cuộc (hỏi); 终于: cuối cùng thì (kết quả) |
| 适合 / 合适 | 适合 là động từ, có tân ngữ; 合适 là tính từ |
| 以为 / 认为 | 以为 thường là tưởng nhầm |
Phần đọc HSK 4 có dạng chọn từ điền chỗ trống — đúng nơi các cặp này xuất hiện. Xem thêm ngữ pháp đi kèm: 对于, 关于, 通过.
3. Lịch học 10 tuần
| Tuần | Việc |
|---|---|
| 1–8 | 75 từ mới mỗi tuần (khoảng 11 từ/ngày), ôn flashcard mỗi sáng |
| 9 | Ôn cặp từ gần nghĩa, tự đặt câu |
| 10 | Làm 2 đề thi thử HSK 4, ghi lại từ còn sai |
4. Học để dùng được khi viết
Phần viết HSK 4 yêu cầu đặt câu với từ cho sẵn. Vì vậy mỗi từ mới nên tự đặt một câu về bản thân, ví dụ 经验: 我没有工作经验。 Ôn lại các câu đó mỗi tuần sẽ giúp phần viết tăng điểm rõ rệt.
Muốn có kế hoạch đầy đủ cả ngữ pháp và luyện đề, xem bài lộ trình học HSK 4 trong 5 tháng. Nếu chưa vững HSK 3, ôn lại từ vựng HSK 3.
Câu hỏi thường gặp
Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ HSK 4?
10–15 từ mới mỗi ngày là vừa sức để vẫn còn thời gian ôn từ cũ.
Có nên học từ vựng HSK 4 theo chuẩn 3.0?
Nếu thi theo dạng đề 2.0, học bộ 1.200 từ trước; sau đó mở rộng dần theo danh sách 3.0.
Học từ vựng HSK 4 bằng cách nào để không quên?
Ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng, học từ trong câu và dùng lại khi viết.