XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Giới từ 通过 (Thông qua, bằng cách)

Giới từ 通过 (Thông qua, bằng cách)

Giới từ 通过 dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc con đường để đạt được một kết quả nào đó. Nó thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.

HSK 4通过

Giới từ 通过 (tōng guò) mang nghĩa "thông qua", "bằng cách", dùng để diễn tả việc thông qua một phương tiện, cách thức hoặc một con đường nào đó để đạt được mục đích, kết quả.

Công thức cơ bản:

通过 + Phương tiện / Cách thức,(Chủ ngữ) + Kết quả

hoặc

Chủ ngữ + 通过 + Phương tiện / Cách thức + Kết quả

Lưu ý cho người Việt:

  1. Vị trí: Cụm từ chứa 通过 có thể đứng ở đầu câu (trước chủ ngữ) hoặc ngay sau chủ ngữ. Khi đứng đầu câu, nó nhấn mạnh mạnh mẽ vào phương thức được sử dụng.
  2. Loại từ đi kèm: Sau 通过 thường là một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ chỉ phương thức (ví dụ: học tập, giới thiệu, mạng internet). Không dùng một mệnh đề hoàn chỉnh (có đủ chủ ngữ và vị ngữ) ngay sau 通过.
  3. Phân biệt với 用 (yòng): Người Việt hay nhầm lẫn giữa hai từ này vì đều có thể dịch là "bằng". Tuy nhiên, 用 thường dùng cho các công cụ vật lý cụ thể (bằng bút, bằng đũa, bằng xe), trong khi 通过 thiên về phương thức, con đường mang tính trừu tượng hơn (thông qua học tập, thông qua sự giới thiệu).

Vị trí của 通过 trong câu

Cụm giới từ 通过 + Danh từ/Cụm danh từ có thể đặt ở đầu câu để nhấn mạnh phương thức, hoặc đặt ngay sau chủ ngữ. Kết quả đạt được sẽ nằm ở vế sau.

Loại từ đi sau 通过

Bắt buộc theo sau 通过 phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc động từ/cụm động từ đóng vai trò như danh từ (ví dụ: 学习 - học tập, 介绍 - sự giới thiệu). Không dùng mệnh đề đầy đủ.

Sự khác biệt giữa 通过 và 用

用 nhấn mạnh việc sử dụng công cụ vật lý, cụ thể. 通过 nhấn mạnh con đường, phương thức trừu tượng để đạt kết quả (ví dụ: thông qua học tập, thông qua mạng).

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Tìm việc thực tập qua trang web · 通过

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chuyển tiền nhanh qua ứng dụng ngân hàng · 通过

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Kích hoạt thanh toán quốc tế qua ngân hàng số · 通过

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đọc đánh giá trước khi đặt phòng khách sạn · 通过

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Lập kế hoạch công tác nước ngoài · 通过

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING