Bài này thuộc khoá HSK 6 — Trôi chảy nâng cao, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Giới từ 通过 (Thông qua, bằng cách).
Kích hoạt thanh toán quốc tế qua ngân hàng số · 通过
Luyện giới từ 通过 qua hướng dẫn xử lý xác thực thanh toán thẻ ghi nợ trực tuyến.
Activating International Payments via Mobile BankingLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 6 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Bài học hướng dẫn cách dùng giới từ và động từ 通过 (thông qua, vượt qua) trong ngữ cảnh kích hoạt và xác thực dịch vụ trực tuyến. Cấu trúc thông dụng: S + 通过 + Phương thức/Cách thức + V (Ai đó thông qua cách thức gì để làm gì) hoặc S + 通过 + Tân ngữ (Ai đó vượt qua/vượt qua bài kiểm tra, xác thực).
Giới từ 通过 (Thông qua, bằng cách)
通过HSK43 quy tắc
Giới từ 通过 dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc con đường để đạt được một kết quả nào đó. Nó thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
屏幕píng mù
NOUN
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
“长时间盯着电脑屏幕会对眼睛造成伤害。”
账户zhàng hù
NOUN
tài khoản ngân hàng; tài khoản trực tuyến
“资金已经成功转入您的银行账户。”
付款fù kuǎn
VERB
trả một số tiền; thanh toán
“请在订单生成后半小时内付款。”
提示tí shì
VERB
chỉ ra; nhắc nhở (ai đó về điều gì); gợi ý
“请根据屏幕上的提示输入密码。”
激活jī huó
VERB
kích hoạt
“你需要输入验证码才能激活新账号。”
软件ruǎn jiàn
NOUN
phần mềm (máy tính)
“手机里安装的软件过多会导致运行变慢。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Đại Vệ phải làm gì để hoàn tất xác thực tài khoản?