Bài này thuộc khoá HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Giới từ 通过 (Thông qua, bằng cách).
Đọc đánh giá trước khi đặt phòng khách sạn · 通过
Luyện giới từ 通过 qua tình huống 高小明 và 王老师 trao đổi cách chọn khách sạn uy tín dựa trên đánh giá trực tuyến trước chuyến đi thực địa.
Checking Hotel Reviews Before BookingLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Chiều thứ Sáu trước kỳ nghỉ lễ, 高小明 đến văn phòng 王老师 hỏi cách đặt khách sạn vừa túi tiền. Bài luyện cách dùng 通过 để nói phương thức thực hiện: S + 通过 + phương tiện/cách thức + động từ + tân ngữ.
Giới từ 通过 (Thông qua, bằng cách)
通过HSK43 quy tắc
Giới từ 通过 dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc con đường để đạt được một kết quả nào đó. Nó thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
是否shì fǒu
VERB
liệu có… hay không; có hay không
“我不确定他是否会来参加会议。”
了解liǎo jiě
VERB
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
些xiē
DET
lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
“桌子上有这些文件需要签字。”
位置wèi zhi
NOUN
vị trí; nơi; chỗ
“你的位置在第三排。”
毛巾máo jīn
NOUN
khăn lau; lượng từ: 条 (tiáo)
“请把毛巾给我。”
附近fù jìn
NOUN
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
预订yù dìng
VERB
đặt hàng; đặt trước
“我们已经提前预订了两个房间。”
评价píng jià
VERB
đánh giá
“大家都评价这本书很好。”
价格jià gé
NOUN
giá; lượng từ: 个 (gè)
“这件衣服的价格很高。”
决定jué dìng
VERB
quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
“我决定去中国学习。”
总是zǒng shì
ADV
luôn luôn
“他总是第一个来教室。”
比较bǐ jiào
ADV
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Trước khi quyết định đặt khách sạn, thầy Vương thường làm gì?