Bài viếtLuyện thiBài tập trắc nghiệm từ vựng HSK 2 có đáp án (20 câu + luyện online)
Thuộc chủ đề: Từ vựng HSK
20 câu trắc nghiệm từ vựng HSK 2 có đáp án: chọn nghĩa đúng của từ, chọn chữ Hán đúng theo nghĩa, đáp án nhiễu là từ dễ nhầm. Kèm cách luyện tiếp toàn bộ từ HSK 2 online.
Cập nhật: 06/11/2026.
20 câu dưới đây lấy từ danh sách từ vựng HSK 2. HSK 2 bắt đầu có nhiều cặp từ gần nhau như 因为 / 认为, 只要 / 主要, 入口 / 出口, và đề thi rất hay dùng chúng làm đáp án nhiễu.
Làm có chấm điểm ngay: game thử thách nhanh, chọn HSK 2.
Phần 1: nhìn chữ Hán, chọn nghĩa (câu 1–10)
1. 拉 (lā) nghĩa là gì?
A. kéo · B. xách · C. đổi
2. 声音 (shēng yīn) nghĩa là gì?
A. âm thanh, giọng · B. nói to · C. cách phát âm
3. 味道 (wèi dao) nghĩa là gì?
A. đạo lý · B. mùi vị · C. đường sá
4. 腿 (tuǐ) nghĩa là gì?
A. lưng · B. chân · C. bẩn
5. 因为 (yīn wèi) nghĩa là gì?
A. cho rằng · B. trở thành · C. bởi vì
6. 出国 (chū guó) nghĩa là gì?
A. ra ngoài · B. khởi hành · C. ra nước ngoài
7. 体育 (tǐ yù) nghĩa là gì?
A. tất cả · B. sân vận động · C. thể thao
8. 只要 (zhǐ yào) nghĩa là gì?
A. chỉ cần · B. sắp · C. chủ yếu
9. 动物 (dòng wù) nghĩa là gì?
A. động vật · B. thực phẩm · C. quà
10. 发现 (fā xiàn) nghĩa là gì?
A. phát hiện · B. gửi đi · C. thực hiện
Phần 2: nhìn nghĩa, chọn chữ Hán (câu 11–20)
11. “bóng chuyền” trong tiếng Trung là?
A. 排球 · B. 篮球 · C. 足球
12. “con chó” trong tiếng Trung là?
A. 狗 · B. 鱼 · C. 够
13. “chai, lọ” trong tiếng Trung là?
A. 位 · B. 件 · C. 瓶
14. “thanh thiếu niên” trong tiếng Trung là?
A. 全年 · B. 青少年 · C. 年级
15. “lối vào” trong tiếng Trung là?
A. 进入 · B. 出口 · C. 入口
16. “thứ nhất, đầu tiên” trong tiếng Trung là?
A. 一共 · B. 一直 · C. 第一
17. “bản thân, tự mình” trong tiếng Trung là?
A. 例子 · B. 来自 · C. 自己
18. “ngày tháng, cuộc sống” trong tiếng Trung là?
A. 节日 · B. 椅子 · C. 日子
19. “bán” trong tiếng Trung là?
A. 换 · B. 卖 · C. 买
20. “thật sự, quả thật” trong tiếng Trung là?
A. 实在 · B. 一定 · C. 实际
Đáp án
| Câu | Đáp án | Từ đúng |
|---|---|---|
| 1 | A | 拉 (lā): kéo |
| 2 | A | 声音 (shēng yīn): âm thanh, giọng |
| 3 | B | 味道 (wèi dao): mùi vị |
| 4 | B | 腿 (tuǐ): chân |
| 5 | C | 因为 (yīn wèi): bởi vì |
| 6 | C | 出国 (chū guó): ra nước ngoài |
| 7 | C | 体育 (tǐ yù): thể thao |
| 8 | A | 只要 (zhǐ yào): chỉ cần |
| 9 | A | 动物 (dòng wù): động vật |
| 10 | A | 发现 (fā xiàn): phát hiện |
| 11 | A | 排球 (pái qiú) |
| 12 | A | 狗 (gǒu) |
| 13 | C | 瓶 (píng) |
| 14 | B | 青少年 (qīng shào nián) |
| 15 | C | 入口 (rù kǒu) |
| 16 | C | 第一 (dì yī) |
| 17 | C | 自己 (zì jǐ) |
| 18 | C | 日子 (rì zi) |
| 19 | B | 卖 (mài) |
| 20 | A | 实在 (shí zài) |
Các cặp từ dễ nhầm cần nhớ
- 因为 (bởi vì) khác 认为 (cho rằng): giống nhau chữ 为.
- 只要 (chỉ cần) khác 主要 (chủ yếu).
- 入口 (lối vào) khác 出口 (lối ra).
- 卖 mài (bán) khác 买 mǎi (mua): khác thanh điệu và có thêm 十 ở trên.
Luyện tiếp
- Học toàn bộ từ vựng HSK 2 bằng flashcard, ôn lại từ hay quên mỗi ngày.
- Ghép nghĩa bằng lật thẻ, luyện câu bằng game xếp câu.
- Sẵn sàng thì làm đề thi thử HSK 2. Xem cấu trúc đề ở bài đề thi HSK 2.