Bài viếtNgữ phápPhân biệt 二 (èr) và 两 (liǎng): khi nào nói "hai" thế nào, bài tập có đáp án
Thuộc chủ đề: Ngữ pháp tiếng Trung
二 dùng khi đếm số, số thứ tự, số có nhiều chữ số; 两 dùng trước lượng từ (两个人, 两本书). Quy tắc phân biệt 二 và 两, các trường hợp đặc biệt và bài tập có đáp án.
Cập nhật: 06/11/2026.
Tiếng Trung có hai chữ cùng nghĩa "hai": 二 (èr) và 两 (liǎng). Quy tắc gốc: đếm số thì dùng 二, đếm vật (có lượng từ) thì dùng 两.
1. Dùng 二
- Đếm, đọc số: 一、二、三… 十二 (12), 二十 (20).
- Số thứ tự: 第二 (thứ hai), 二月 (tháng Hai), 星期二 (thứ Ba).
- Số thập phân, phân số, số điện thoại, số phòng: 二点五 (2,5).
2. Dùng 两
- Trước lượng từ: 两个人 (hai người), 两本书 (hai quyển sách), 两杯咖啡 (hai cốc cà phê).
- Thời lượng: 两天 (hai ngày), 两年 (hai năm), 两个小时 (hai tiếng).
- Giờ đồng hồ: 两点 (2 giờ), không nói "二点".
3. Trường hợp đặc biệt
- Số lớn: 200 thường nói 两百 (cũng gặp 二百), 2.000 nói 两千, 20.000 nói 两万.
- 12, 22, 32…: luôn là 二: 十二个人 (12 người), không nói "十两个".
4. Bài tập: điền 二 hoặc 两
- 我有___个哥哥。
- 今天是___月十号。
- 现在___点了。
- 他学了___年中文。
- 我住在___楼。
- 我们班有十___个学生。
Đáp án: 1 两 · 2 二 · 3 两 · 4 两 · 5 二 (số tầng) · 6 二.
Ôn số đếm và lượng từ: từ vựng HSK 1, lượng từ tiếng Trung, chủ điểm 几 / 多少.