Bài viếtNgữ phápPhân biệt 还是 và 或者: cùng là "hoặc" nhưng dùng khác nhau, bài tập có đáp án
Thuộc chủ đề: Ngữ pháp tiếng Trung
还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn (A hay B?), 或者 dùng trong câu kể (A hoặc B đều được). Cách phân biệt 还是 và 或者, ví dụ, nghĩa khác của 还是 và bài tập có đáp án.
Cập nhật: 06/11/2026.
Tiếng Việt chỉ có "hay / hoặc", còn tiếng Trung tách làm hai: câu hỏi dùng 还是, câu kể dùng 或者. Đây là câu ngữ pháp rất hay ra ở HSK 2–3.
1. 还是: câu hỏi lựa chọn "A hay B?"
- 你喝茶还是喝咖啡?(Bạn uống trà hay cà phê?)
- 我们今天去还是明天去?(Mình đi hôm nay hay ngày mai?)
Câu có 还是 đã là câu hỏi, không thêm 吗.
2. 或者: câu kể "A hoặc B (đều được)"
- 我周末看书或者看电影。(Cuối tuần tôi đọc sách hoặc xem phim.)
- 你可以坐地铁或者打车去。(Bạn có thể đi tàu điện hoặc taxi.)
3. Lưu ý
- Sau 不知道, 不管 (không biết, bất kể) thường dùng 还是: 我不知道他去还是不去。
- 还是 còn nghĩa khác: "vẫn" (他还是没来, anh ấy vẫn chưa đến) và "tốt hơn là" (我们还是走吧, mình đi thì hơn).
4. Bài tập: điền 还是 hoặc 或者
- 你是中国人___越南人?
- 我们可以星期六___星期天见面。
- 你想吃米饭___面条?
- 下班以后我常常跑步___游泳。
- 这件衣服你要红色的___蓝色的?
- 你可以给我打电话___发短信。
Đáp án: 1 还是 · 2 或者 · 3 还是 · 4 或者 · 5 还是 · 6 或者.
Luyện thêm: đề thi thử HSK 2, ngữ pháp HSK 2 thường gặp.