Bài viếtNgữ phápPhân biệt 不 (bù) và 没 (méi): quy tắc dễ nhớ, ví dụ và bài tập có đáp án
Thuộc chủ đề: Ngữ pháp tiếng Trung
不 và 没 đều là "không" nhưng dùng khác nhau: 不 phủ định ý muốn, thói quen, hiện tại – tương lai; 没 phủ định việc đã xảy ra và phủ định 有. Quy tắc, lỗi người Việt hay sai và 10 câu bài tập có đáp án.
Cập nhật: 06/11/2026.
不 (bù) và 没 (méi) đều dịch là "không", nên người Việt rất hay dùng nhầm. Quy tắc gốc chỉ có một câu: 不 phủ định ý muốn, thói quen, sự thật; 没 phủ định việc đã xảy ra (hoặc chưa xảy ra) và phủ định 有.
1. Khi nào dùng 不
- Ý muốn, quyết định, hiện tại hoặc tương lai: 我明天不去。(Mai tôi không đi.)
- Thói quen, sự thật lâu dài: 他不喝酒。(Anh ấy không uống rượu.)
- Trước tính từ: 今天不冷。(Hôm nay không lạnh.)
- Với 是 và động từ năng nguyện: 不是, 不会, 不能, 不想, 不要.
- 不 + động từ + 了 = "không … nữa": 我不去了。(Tôi không đi nữa.)
2. Khi nào dùng 没 (没有)
- Việc đã không xảy ra trong quá khứ: 我昨天没去。(Hôm qua tôi không đi.)
- Việc chưa xảy ra tới lúc này: 他还没来呢。(Anh ấy vẫn chưa đến.)
- Phủ định 有, luôn là 没有, không bao giờ "不有": 我没有钱。(Tôi không có tiền.)
- Với 过 (trải nghiệm): 我没去过北京。(Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.)
- So sánh kém: 我没有他高。(Tôi không cao bằng anh ấy.)
3. Bảng so sánh nhanh
| Tình huống | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không muốn, sẽ không | 不 | 我不吃。 |
| Đã không, chưa | 没 | 我没吃。 |
| Thói quen | 不 | 我不吃肉。 |
| Phủ định 有 | 没 | 没有时间。 |
| Phủ định 是 | 不 | 不是我。 |
| Với 过 | 没 | 没看过。 |
| Tính từ (tính chất) | 不 | 不贵。 |
| Tính từ (thay đổi chưa xảy ra) | 没 | 天还没黑。 |
4. Ba lỗi người Việt hay sai
- "我没吃了" ✗ → "我没吃" ✓. Câu phủ định với 没 bỏ 了.
- "我不有" ✗ → "我没有" ✓. 有 chỉ đi với 没.
- "昨天我不去" ✗ → "昨天我没去" ✓. Việc đã qua dùng 没. Câu có 昨天 mà dùng 不 chỉ đúng khi nói về ý định lúc đó, rất hiếm gặp.
Xem thêm: 10 lỗi ngữ pháp người Việt hay sai và chủ điểm 有 / 没有.
5. Đổi thanh của 不
不 vốn là thanh 4 (bù). Đứng trước một chữ thanh 4 thì đọc thành thanh 2 (bú): 不是 bú shì, 不对 bú duì, 不要 bú yào. 没 luôn đọc méi. Nghe mẫu và luyện tai ở bảng pinyin.
6. Bài tập: điền 不 hoặc 没
- 我昨天___去上班。
- 他___喝咖啡,他只喝茶。
- 我___有哥哥。
- 你看过这本书吗?——我还___看过。
- 明天下雨,我___去公园了。
- 这个苹果___贵。
- 她___是老师,她是医生。
- 飞机还___到呢。
- 我___会说日语。
- 上个月他___来学校。
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | 没 | việc đã qua (昨天) |
| 2 | 不 | thói quen |
| 3 | 没 | phủ định 有 |
| 4 | 没 | với 过 |
| 5 | 不 | 不 + V + 了 = không … nữa |
| 6 | 不 | tính từ chỉ tính chất |
| 7 | 不 | phủ định 是 |
| 8 | 没 | chưa xảy ra (还没…呢) |
| 9 | 不 | với 会 |
| 10 | 没 | việc đã qua (上个月) |
Muốn luyện thêm câu thật trong đề thi? Làm đề thi thử HSK 1 và HSK 2, hoặc game xếp câu để quen trật tự câu.