XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Động từ 有 / 没有 (Sở hữu & Tồn tại)

Động từ 有 / 没有 (Sở hữu & Tồn tại)

Cách dùng 有 để chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại. Phủ định bắt buộc dùng 没有, tuyệt đối không dùng 不有.

HSK 1有 / 没有

Trong tiếng Trung, động từ 有 (yǒu) mang ý nghĩa là 'có', đóng vai trò vô cùng quan trọng để diễn đạt hai trạng thái chính: sự sở hữu (một người làm chủ một vật nào đó) và sự tồn tại (một sự vật, hiện tượng xuất hiện tại một địa điểm cụ thể).

Công thức cốt lõi:

S + 有 + N (Thể khẳng định)

S + 没有 + N (Thể phủ định)

Lỗi ngữ pháp thường gặp của học viên người Việt:

  1. Sai lầm khi phủ định: Người Việt thường có thói quen dịch từng từ, ghép trực tiếp từ 'không' (不) với từ 'có' (有) tạo thành 不有 (bù yǒu). Đây là lỗi sai nghiêm trọng. Trong tiếng Trung, để phủ định động từ 有, bạn bắt buộc phải dùng 没有 (méi yǒu).
  2. Nhầm lẫn lượng từ khi đếm người: Khi giới thiệu về số lượng thành viên trong gia đình, học viên hay dùng lượng từ 个 (gè). Tuy nhiên, quy tắc chuẩn HSK yêu cầu phải dùng lượng từ 口 (kǒu) cho nhân khẩu trong nhà. Ví dụ: 三口人 (ba người).
  3. Nhầm lẫn giữa 有 và động từ khác: Cần phân biệt rõ 有 dùng để chỉ việc 'có' một cái gì đó thuộc về mình hoặc tồn tại ở đâu, không dùng lẫn lộn với các động từ chỉ trạng thái khác.

Khẳng định (Sở hữu / Tồn tại)

Cấu trúc: S + 有 + N. Chủ ngữ có thể là người (chỉ sự sở hữu) hoặc địa điểm (chỉ sự tồn tại).

Phủ định với 没有

Cấu trúc: S + 没有 + N. Bắt buộc dùng 没 để phủ định 有. Tuyệt đối không dùng 不.

Câu hỏi với 吗

Cấu trúc: S + 有 + N + 吗?. Dùng để hỏi ai đó có sở hữu vật gì không.

Câu hỏi chính phản 有没有

Cấu trúc: S + 有没有 + N?. Nghĩa tương đương với câu hỏi dùng 吗 ở cuối câu.

Đếm người trong gia đình

Cấu trúc: S + 家 + 有 + Số từ + 口 + 人. Bắt buộc dùng lượng từ 口 thay vì 个 khi nói về nhân khẩu.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Hỏi thăm nhà cửa · 有 / 没有

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Trò chuyện về thú cưng ở nhà · 有 / 没有

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Mượn ô ngày mưa · 有 / 没有

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING