Phó từ biểu thị thời gian: 才 và 就
Phó từ 就 biểu thị sự việc diễn ra sớm, nhanh hoặc thuận lợi hơn dự kiến. Ngược lại, 才 biểu thị sự việc diễn ra muộn, chậm hoặc tốn nhiều thời gian hơn mong đợi.
Trong tiếng Trung, hai phó từ 才 (cái) và 就 (jiù) thường đặt trước động từ để thể hiện thái độ, đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ diễn ra của hành động.
1. Công thức cơ bản
- Biểu thị việc xảy ra sớm hơn mong đợi:
Chủ ngữ + Thời gian + 就 + Động từ + (了)
- Biểu thị việc xảy ra muộn hơn mong đợi:
Chủ ngữ + Thời gian + 才 + Động từ
2. Lỗi người Việt thường gặp
- Thêm 了 sau câu dùng 才: Câu dùng 才 nhấn mạnh sự trễ tràng, chưa kịp hoàn tất sớm nên phía sau vị ngữ không đi cùng trợ từ ngữ khí 了. Không nói: 他九点才来了 (sai), phải dùng 他九点才来 (đúng).
- Nhầm vị trí phó từ: Đặt 才 hoặc 就 đứng sau động từ theo thói quen nói tiếng Việt (đến mới, đến rồi). Cả hai bắt buộc đứng trước động từ.
就 biểu thị hành động diễn ra sớm hoặc nhanh
Dùng S + Thời gian + 就 + V + (了) để nhấn mạnh hành động diễn ra sớm hơn người nói dự tính. Thường có thể kết hợp với trợ từ 了 ở cuối câu biểu thị sự việc đã hoàn thành trong sự bất ngờ.
才 biểu thị hành động diễn ra muộn hoặc chậm
Dùng S + Thời gian + 才 + V để biểu thị hành động xảy ra muộn hơn người nói mong đợi (mãi mới...). Tuyệt đối không dùng trợ từ 了 ở cuối phân câu chứa 才.
Vị trí trong câu của 才 và 就
Cả 才 và 就 đều là phó từ. Chúng bắt buộc đứng sau danh từ chỉ thời gian và đứng ngay trước động từ hoặc ngữ động từ, không đứng cuối câu.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Bắt tàu điện ngầm · 才 và 就
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Suýt lỡ giờ chiếu phim · 才 và 就
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Gọi xe công nghệ đi sân bay · 才 và 就
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Mua vé xe buýt sớm · 才 和 就
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Đón xe buýt đến bảo tàng · 才 và 就
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
