XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Phân biệt 刚 và 刚才

Phân biệt 刚 và 刚才

Cách sử dụng phó từ 刚 (vừa mới) và danh từ thời gian 刚才 (lúc nãy, vừa rồi) trong tiếng Trung.

HSK 2刚与刚才

Trong tiếng Trung HSK 2, 刚 và 刚才 đều dịch là 'vừa/lúc nãy' nhưng khác nhau về từ loại và cách dùng.

1. Công thức cơ bản

  • 刚 (Phó từ): S + 刚 + V
  • 刚才 (Danh từ thời gian): (S) + 刚才 + V hoặc 刚才 + S + V

2. Phân biệt chi tiết

  • Vị trí: 刚 chỉ có thể đứng ngay trước động từ. 刚才 là danh từ thời gian nên có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ (đầu câu).
  • Đi với 了: 刚 nhấn mạnh tính tức thời, thường không dùng 了 ở cuối câu. 刚才 chỉ khoảng thời gian vừa qua, có thể đi với 了.

3. Lỗi thường gặp của người Việt

  • Sai vị trí 刚: Đặt 刚 ở đầu câu (刚他走了 -> Đúng: 他刚走).
  • Dùng thừa 了: Thêm 了 vào sau động từ đi cùng 刚 khi nói về quá khứ gần.

Phó từ 刚: Vừa mới xảy ra

Công thức: S + 刚 + V. Đứng trước động từ, diễn tả hành động xảy ra rất gần hiện tại. Không kèm trợ từ 了.

Danh từ 刚才: Lúc nãy, vừa rồi

Công thức: (S) + 刚才 + V hoặc 刚才 + S + V. Có thể làm trạng ngữ đứng trước hoặc sau chủ ngữ. Cuối câu có thể dùng 了.

So sánh vị trí và cách dùng với 了

刚 không đứng đầu câu, không đi với 了. 刚才 đứng trước/sau chủ ngữ được, có thể đi với 了.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (2)

Tìm chìa khóa cửa · 刚 và 刚才

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Gặp nhau ở quán cà phê · 刚 và 刚才

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING