XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Phân biệt 应该 và 可能: Nên (nghĩa vụ) và Có thể (suy đoán)

Phân biệt 应该 và 可能: Nên (nghĩa vụ) và Có thể (suy đoán)

应该 biểu thị nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo lẽ thường; 可能 diễn tả khả năng, phỏng đoán sự việc có thể xảy ra.

HSK 2应该 与 可能

Trong tiếng Trung HSK 2, hai trợ động từ 应该 (yīnggāi) và 可能 (kěnéng) dùng để đưa ra lời khuyên hoặc biểu thị mức độ phỏng đoán.

1. Công thức cơ bản

S + 应该 + V: Ai đó nên làm gì.

S + 不应该 + V: Ai đó không nên làm gì.

S + 可能 + V / Adj: Ai đó/điều gì có thể (suy đoán, khả năng xảy ra).

S + 不可能 + V: Không thể nào xảy ra.

2. Lỗi thường gặp của người Việt

  • Nhầm 可能 (khả năng xảy ra theo phỏng đoán) với 会 (HSK 1: biết làm qua học tập, hoặc khả năng khách quan chắc chắn).
  • Dùng 可能 để khuyên nhủ thay vì 应该. Khi muốn khuyên ai đó làm gì, bắt buộc dùng 应该, không dùng 可能.
  • Nhầm vị trí phủ định: Phủ định của 应该 là 不应该 (không nên), phủ định của 可能 là 不可能 (không thể nào).

应该 biểu thị lời khuyên hoặc nghĩa vụ theo lẽ thường

Dùng cấu trúc S + 应该 + V để biểu đạt ai đó nên thực hiện hành động nào đó vì điều đó là tốt, đúng hoặc hợp lý. Thể phủ định dùng 不应该.

可能 biểu thị suy đoán hoặc khả năng không chắc chắn

Dùng cấu trúc S + 可能 + V / Adj khi người nói ước đoán một việc có thể diễn ra nhưng không khẳng định 100%. Thể phủ định dùng 不可能.

Phân biệt 应该 (lẽ ra/nên) và 会 (biết/khả năng)

应该 là lời khuyên nghĩa vụ (nên làm). 会 diễn đạt kỹ năng thu nhận qua học hỏi hoặc sự việc chắc chắn sẽ xảy ra. 可能 chỉ biểu thị phỏng đoán mức độ trung bình.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Khám cho mèo cưng · 应该 và 可能

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Xem dự báo chuẩn bị áo ấm · 应该 và 可能

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chuẩn bị trang phục dự lễ · 应该 và 可能

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nhắc nhở không quên mang ô · 应该 和 可能

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING