Mỗi... đều...
Cấu trúc 每...都... nhấn mạnh mọi cá thể trong nhóm đều có chung đặc điểm hoặc hành động, không có ngoại lệ.
Cấu trúc 每...都... (mỗi... đều...) dùng để khái quát hóa toàn bộ cá thể. Nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm đều có chung một đặc điểm hoặc hành động. Khẳng định không có ngoại lệ.
Công thức lõi:
每 + Lượng từ + Danh từ + 都 + Động từ / Tính từ
每 + Danh từ thời gian + 都 + Động từ
Lỗi thường gặp của người Việt:
Thứ nhất, thiếu lượng từ. Tiếng Việt nói "mỗi người", tiếng Trung bắt buộc dùng 每个人. Không dùng 每人 trong văn nói tiêu chuẩn. Các danh từ kiêm lượng từ như 天 không cần thêm lượng từ (每天).
Thứ hai, thiếu 都. Tiếng Việt có thể nói "Mỗi ngày anh ấy đi học". Tiếng Trung bắt buộc có 都 phía sau để hô ứng: 他每天都去. Không được bỏ 都.
Thứ ba, nhầm lẫn với 都 độc lập. 都 đứng một mình chỉ tổng kết nhóm chung chung. Cấu trúc 每...都... đi sâu vào từng cá thể riêng biệt, nhấn mạnh tính lặp lại hoặc tính phổ quát tuyệt đối.
每 + Lượng từ + Danh từ + 都
Bắt buộc có lượng từ đứng trước danh từ. Nhấn mạnh từng cá thể trong một tập hợp đều giống nhau.
每 + Thời gian + 都
Nhấn mạnh hành động lặp lại thường xuyên. Danh từ chỉ thời gian kiêm lượng từ (như 天) không cần thêm lượng từ khác.
Vị trí đại từ nhân xưng
Đại từ (他, 他们) có thể đứng trước hoặc sau cụm 每.... Ý nghĩa không thay đổi.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (6)
Phong tục dán câu đối đón Tết · 每…都…
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Chạy bộ hàng ngày · 每…都…
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Họp định kỳ phòng khoa · 每…都…
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Điểm danh chấm công kỳ thực tập văn phòng · 每…都…
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Thu gom pin cũ tại ký túc xá · 每…都…
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Phân loại rác tại khu dân cư · 每…都…
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
