XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc 越来越 (Càng ngày càng)

Cấu trúc 越来越 (Càng ngày càng)

Diễn tả một tính chất hoặc trạng thái tâm lý tăng dần theo thời gian.

HSK 3越来越

Cấu trúc 越来越 diễn tả mức độ của một tính chất, trạng thái tăng dần theo thời gian. Nghĩa tiếng Việt là 'càng ngày càng...'.

Công thức lõi:

S + 越来越 + Adj / V (tâm lý) + (了)

Đặc điểm ngữ pháp:

  1. 越来越 diễn tả MỘT tính chất hoặc trạng thái tăng dần theo thời gian. Không dùng so sánh hai vế như 越...越.... Đây là bước đệm đơn giản trước cấu trúc 越...越... học ở cấp cao hơn.
  2. Đứng ngay trước tính từ (好, 冷, 多) hoặc động từ tâm lý (喜欢).
  3. Thường thêm trợ từ 了 ở cuối câu. Nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.

Lỗi thường gặp của người Việt:

  • Dùng sai loại động từ. Chỉ dùng động từ tâm lý. Không dùng động từ hành động. Sai: 越来越吃. Đúng: 越来越喜欢吃.
  • Thêm phó từ mức độ. 越来越 đã mang nghĩa mức độ. Không dùng chung với 很, 非常, 最. Sai: 越来越很好. Đúng: 越来越好.
  • Nhầm lẫn 越...越.... 越来越 chỉ có một chủ thể. Một sự thay đổi theo thời gian.

越来越 + Tính từ

Dùng với tính từ. Diễn tả tính chất tăng dần theo thời gian.

越来越 + Động từ tâm lý

Dùng với động từ chỉ trạng thái tâm lý (喜欢). Không dùng động từ hành động.

越来越 + 不 + Adj/V

Dạng phủ định. Diễn tả mức độ giảm dần (càng ngày càng không...).

Không dùng phó từ mức độ

Không thêm 很, 非常 trước tính từ/động từ khi đã dùng 越来越.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Thời tiết mùa đông chuyển biến xấu · 越来越

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Phân loại rác trong trường · 越来越

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tập thói quen mang bình nước cá nhân · 越来越

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đi khám mắt và cắt kính mới · 越来越

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Mua sắm trực tuyến · 越来越

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING