Bổ ngữ xu hướng mở rộng: V / Adj + 起来 (Bắt đầu và tiếp diễn)
Cấu trúc V/Adj + 起来 biểu thị một hành động hoặc trạng thái bắt đầu nảy sinh và tiếp tục phát triển.
Trong tiếng Trung, ngoài ý nghĩa hướng chuyển động vật lý (hướng lên), bổ ngữ xu hướng 起来 (qǐ lai) còn có nghĩa mở rộng trừu tượng: biểu thị một hành động hoặc trạng thái bắt đầu nảy sinh và tiếp tục diễn ra.
1. Công thức cơ bản
- Động từ / Tính từ + 起来
- Động từ + 起 + Tân ngữ + 来 (khi động từ mang tân ngữ ly hợp hoặc tân ngữ thường)
- S + V/Adj + 起 + O + 来 + 了
2. Phân biệt nghĩa vật lý và nghĩa mở rộng
- Nghĩa vật lý: 站起来 (đứng dậy - chuyển động từ dưới lên).
- Nghĩa mở rộng: 笑起来 (bắt đầu cười - trạng thái bắt đầu và tiếp diễn).
3. Lỗi thường gặp của người Việt
- Nhầm vị trí tân ngữ: Nói 唱起来歌 (Sai) -> Phải tách tân ngữ vào giữa: 唱起歌来 (Đúng).
- Nhầm với 出来: 出来 biểu thị trạng thái từ không có đến có (mới xuất hiện, nghĩ ra), còn 起来 nhấn mạnh sự bắt đầu và tiếp diễn của hành động/trạng thái vốn có.
Biểu thị sự bắt đầu và tiếp diễn của hành động/trạng thái
Công thức: V / Adj + 起来
Thường dùng với động từ biểu cảm (笑, 哭, 唱) hoặc tính từ chỉ sự biến đổi (忙, 冷). Nhấn mạnh hành động bộc phát và tiếp tục diễn ra.
Tách 起来 khi động từ có tân ngữ
Công thức: V + 起 + Tân ngữ + 来
Khi động từ đi kèm tân ngữ (đặc biệt là động từ ly hợp như 唱歌), tân ngữ bắt buộc phải đứng giữa 起 và 来. Không được đặt tân ngữ sau 起来.
Kết hợp với trợ từ 了
Công thức: V / Adj + 起...来 + 了 hoặc V / Adj + 了 + 起来
Biểu thị sự việc đã bắt đầu nảy sinh ở thời điểm nói.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Thời tiết bắt đầu trở lạnh · V/Adj + 起来
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Giá cả hàng hoá bắt đầu tăng mạnh · V/Adj + 起来
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Mạng xã hội bắt đầu gây áp lực · V/Adj + 起来
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Lưng bắt đầu đỡ mỏi nhờ đổi tư thế ngồi · V/Adj + 起来
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Phục hồi thể lực sau giải chạy việt dã · V / Adj + 起来
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
