XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc phủ định tuyệt đối: 一…都/也不…

Cấu trúc phủ định tuyệt đối: 一…都/也不…

Cấu trúc dùng để biểu đạt sự phủ định hoàn toàn hoặc nhấn mạnh mức độ 'một chút cũng không', 'không một ai/vật nào'.

HSK 4一……都/也不……

Cấu trúc 一 + Lượng từ + Danh từ + 都/也 + 不/没(有) + Động từ/Tính từ dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối trong tiếng Trung, tương đương với 'một... cũng không...' trong tiếng Việt.

Công thức cơ bản:

Chủ ngữ + 一 + Lượng từ + Danh từ + 都/也 + 不/没 + Động từ

Chủ ngữ + 一点儿 + 都/也 + 不/没 + Tính từ/Động từ

Lỗi người Việt thường gặp:

  1. Quên lượng từ sau số từ 一 khi đi với danh từ đếm được (nói sai: 我一钱都没有, phải dùng: 我一分钱都没有 hoặc 我一点儿钱都没有).
  2. Nhầm lẫn vị trí của phó từ phủ định, đặt 不/没 trước 都/也 (nói sai: 我都不想去, câu đúng theo mẫu phủ định tuyệt đối: 我一点儿都不想去).
  3. Bỏ quên 都 hoặc 也 khiến câu mất đi sắc thái nhấn mạnh.

Cấu trúc với Danh từ: 一 + Lượng từ + Danh từ + 都/也 + 不/没 + V

Dùng để phủ định toàn bộ số lượng của sự vật hoặc đối tượng. Cả 都 và 也 đều có thể hoán đổi cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa câu.

Cấu trúc với Danh từ không đếm được / Trừu tượng: 一点儿 + 都/也 + 不/没 + V

Khi tân ngữ là danh từ không đếm được hoặc mang tính trừu tượng, dùng 一点儿 thay cho 一 + Lượng từ để biểu thị 'không một chút nào'.

Nhấn mạnh mức độ của Tính từ / Động từ tâm lý: 一点儿 + 都/也 + 不 + Adj/V

Đặt trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý để biểu đạt mức độ phủ định triệt để ('hoàn toàn không...').

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Một chút tự tin cũng không có khi thuyết trình · 一…都/也不…

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Không để sót một lỗi trích dẫn nào · 一…都/也不…

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Lối sống giảm thiểu rác thải nhựa · 一…都/也不…

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Mất ngủ không chợp mắt được chút nào · 一…都/也不…

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING