由 — do, bởi: nêu người phụ trách thực hiện
由 (yóu) giới thiệu người hoặc tổ chức phụ trách thực hiện một việc. Cấu trúc thường gặp trong phân công công việc, thông báo trang trọng; không tập trung vào đối tượng chịu tác động như 被 (bèi).
Ý nghĩa
Trong giáo trình XueHanYu (学汉语, Xué Hànyǔ), 由 (yóu) được học với nghĩa “do, bởi”, dùng để xác định ai phụ trách thực hiện một việc. Người nói đưa việc cần thực hiện lên đầu câu, sau đó nêu người hoặc tổ chức đảm nhận. Trọng tâm là sự phân công, không phải cảm giác bị tác động.
Công thức
S (việc) + 由 + N (người/tổ chức phụ trách) + V
Ở đây, S là việc được đưa ra làm chủ đề. Sau 由 (yóu) phải có danh từ hoặc đại từ chỉ bên thực hiện; động từ đứng sau bên thực hiện. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng “Việc này do… thực hiện” hoặc “Phần này giao cho… làm”, tùy ngữ cảnh.
Phạm vi sử dụng
Cấu trúc phù hợp khi phân công trong lớp, chia việc gia đình hoặc thông báo bên đảm nhận một nhiệm vụ. Trong thông báo, cách diễn đạt này thường trang trọng, rõ trách nhiệm hơn câu chỉ kể ai làm gì.
Lỗi thường gặp của người Việt
Không đặt 由 (yóu) sau tên người phụ trách theo trật tự tiếng Việt. Không bỏ động từ khi câu cần nói rõ nhiệm vụ. Không hiểu mọi câu có “do” đều dùng cấu trúc này: bài chỉ xét bên đảm nhận hành động, không xét nguyên nhân. Cũng không thay máy móc 由 (yóu) bằng 被 (bèi): hai cấu trúc có trọng tâm khác nhau; 被 (bèi) không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.
1. Đưa việc lên đầu, đặt bên thực hiện sau 由
Công thức: S (việc) + 由 (yóu) + N (người/tổ chức) + V.
Dùng khi cần xác định bên đảm nhận việc đã nêu. Danh từ sau marker chỉ người hoặc tổ chức thực hiện, không phải đối tượng chịu tác động. Không đảo thành S + N + 由 + V.
2. Đại từ có thể chỉ người được giao việc
Công thức: S (việc) + 由 (yóu) + đại từ chỉ người + V.
Dùng đại từ khi người nghe đã biết bên được giao việc là ai. Vẫn cần động từ để nêu hành động được đảm nhận. Không dùng mẫu này chỉ để nói một vật thuộc về ai.
3. Phù hợp với phân công và thông báo
Công thức: (Thời gian) + S (việc) + 由 (yóu) + N (bên đảm nhận) + V.
Dùng trong phân công lớp học, gia đình hoặc thông báo trang trọng. Mẫu câu làm rõ ai đảm nhận phần việc nào. Không cần dùng nếu chỉ kể một hành động thông thường, không có ý xác định trách nhiệm.
4. Phân biệt trọng tâm với 被
Đối chiếu: S (việc) + 由 (yóu) + N (bên thực hiện) + V; S (đối tượng chịu tác động) + 被 (bèi) + N (tác nhân) + V.
Dùng 由 (yóu) để nhấn mạnh bên phụ trách thực hiện; cấu trúc không tự mang nghĩa tiêu cực. 被 (bèi) tập trung vào đối tượng chịu tác động, cũng không nhất thiết diễn đạt điều bất lợi. Không thay hai marker cho nhau chỉ vì tiếng Việt có thể dịch “bởi”.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Dự án này ai phụ trách · 由
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Trách nhiệm vi phạm bản quyền · 由
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Bảo tồn cổ vật viện bảo tàng · 由
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Phân bổ trách nhiệm dự án bảo tồn phố cổ · 由
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Lên kế hoạch vườn rau cộng đồng · 由
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe