XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc 一旦…就…: Một khi… thì…

Cấu trúc 一旦…就…: Một khi… thì…

一旦……就…… nêu một mốc hoặc sự việc giả định có tính quyết định. Khi sự việc ấy xảy ra, kết quả sau 就 gần như chắc chắn xuất hiện.

HSK 6一旦……就……

Cấu trúc 一旦……就…… diễn đạt quan hệ giả định có tính quyết định: một khi mốc hoặc sự việc ở vế 一旦 xảy ra, kết quả ở vế 就 sẽ theo sau. Sự việc này thường chưa xảy ra, ít xảy ra hoặc đang được người nói cảnh báo trước.

Công thức:

一旦 + sự việc giả định xảy ra,(S) + 就 + kết quả

S + 一旦 + sự việc giả định xảy ra,(S) + 就 + kết quả

Khác với 如果, vốn chỉ nêu một điều kiện chung, 一旦 nhấn mạnh ranh giới quyết định. Trước mốc ấy, tình hình còn có thể thay đổi; sau khi mốc ấy xuất hiện, kết quả gần như chắc chắn xảy ra. Vì vậy, cấu trúc thường gặp trong lời nhắc, cảnh báo hoặc tình huống nghiêm trọng, khó quay lại trạng thái ban đầu.

Lỗi người Việt thường gặp: chỉ dịch 一旦 là “nếu”, làm mất sắc thái “một khi”; bỏ 就 khiến quan hệ kết quả kém rõ; dùng 一旦 cho mọi điều kiện thông thường; đặt kết quả chưa đủ chắc chắn sau 就. Khi muốn nêu lựa chọn trung tính hoặc nhiều khả năng khác nhau, nên dùng 如果, không nên dùng 一旦.

Nêu mốc hoặc sự việc giả định

一旦 đứng trước một mốc hoặc sự việc được giả định là sẽ xảy ra. Sự việc thường chưa xảy ra hoặc không thường xuyên xảy ra.

Công thức: 一旦 + sự việc,S + 就 + kết quả

Không dùng 一旦 chỉ để kể một việc đã xảy ra đơn thuần, không có quan hệ giả định–kết quả.

就 dẫn kết quả gần như tất yếu

就 giới thiệu kết quả xuất hiện ngay hoặc chắc chắn sau mốc do 一旦 nêu ra. Chủ ngữ của hai vế có thể giống hoặc khác nhau.

Công thức: 一旦 + V,就 + V

Không nên bỏ 就 khi cần biểu thị rõ quan hệ “một khi xảy ra thì có kết quả”.

Khác với 如果

如果 nêu điều kiện chung, trung tính. 一旦 nhấn mạnh tính quyết định: khi điều kiện đã thành sự thật, kết quả gần như không tránh được.

Công thức đối chiếu: 如果 + điều kiện,kết quả có thể xảy ra và 一旦 + mốc quyết định,就 + kết quả gần như chắc chắn.

Không thay mọi 如果 bằng 一旦.

Dùng trong tình huống khó đảo ngược

一旦……就…… thường dùng cho lời cảnh báo, quyết định quan trọng hoặc sự việc khó quay lại trạng thái trước đó. Các từ như 不、再、回来、出去 thường giúp thể hiện tính tiếp diễn hoặc khó đảo ngược.

Không bắt buộc mọi câu phải mang nghĩa xấu; trọng tâm vẫn là tính quyết định của mốc sự việc.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Một khi đã quyết thì không đổi ý · 一旦…就…

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Ký kết hợp đồng bảo mật bằng sáng chế · 一旦…就…

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Thỏa thuận quy hoạch vườn nông nghiệp trên mái nhà chung cư · 一旦…就…

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Kiểm soát an toàn chuỗi lạnh cho ngân hàng thực phẩm cộng đồng · 一旦…就…

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING