Bài viếtLuyện thiCấu trúc đề thi HSK 1–9: số câu, thời gian, điểm đỗ từng cấp
Đề thi HSK từng cấp gồm những phần nào, bao nhiêu câu, làm trong bao lâu và bao nhiêu điểm thì đỗ — so sánh đề chuẩn HSK 3.0 và HSK 2.0.
Nắm cấu trúc đề thi HSK giúp bạn phân bổ thời gian ôn và làm bài hợp lý. Số liệu dưới đây lấy từ đề thi thử trên XueHanYu, biên soạn theo đúng khung đề của từng chuẩn.
Đề thi theo chuẩn HSK 3.0 (từ 13/12/2026)
| Cấp | Các phần | Số câu | Thời gian làm bài |
|---|---|---|---|
| HSK 1 | Nghe (4 phần), Đọc (4 phần) | 40 | khoảng 35 phút |
| HSK 2 | Nghe, Đọc, Viết | 60 | khoảng 55 phút |
| HSK 3 | Nghe, Đọc, Viết | 70 | khoảng 78 phút |
| HSK 4 | Nghe, Đọc, Viết | 70 | khoảng 80 phút |
| HSK 5 | Nghe, Đọc, Viết | 72 | khoảng 105 phút |
| HSK 6 | Nghe, Đọc, Viết | 82 | khoảng 120 phút |
| HSK 7–9 | Nghe, Đọc, Viết, Dịch, Nói | 91 | khoảng 195 phút |
Theo chuẩn HSK 3.0, phần viết bắt đầu từ cấp 2; cấp 3–6 có thêm bài thi nói; cấp 7–9 là một bài thi chung gồm cả dịch và nói.
Đề thi theo chuẩn HSK 2.0
| Cấp | Số câu | Thời gian làm bài | Thang điểm | Điểm đỗ |
|---|---|---|---|---|
| HSK 1 | 40 | khoảng 35 phút | 200 | 120 |
| HSK 2 | 60 | khoảng 50 phút | 200 | 120 |
| HSK 3 | 80 | khoảng 85 phút | 300 | 180 |
| HSK 4 | 100 | khoảng 100 phút | 300 | 180 |
| HSK 5 | 100 | khoảng 120 phút | 300 | 180 |
| HSK 6 | 101 | khoảng 135 phút | 300 | 180 |
Thời gian trên là thời gian làm bài, chưa tính thời gian điền thông tin và tô phiếu trả lời.
Mẹo phân bổ thời gian
- Nghe: đọc trước đáp án khi audio đang đọc hướng dẫn; không bỏ trống câu nào.
- Đọc: làm phần điền từ trước, đoạn văn dài sau; đánh dấu câu khó rồi quay lại.
- Viết: cấp thấp là sắp xếp câu và điền chữ — cần luyện viết chữ Hán chắc tay; cấp cao là viết đoạn — luyện dàn ý.
Luyện đề theo từng cấp
Thi thử HSK 1 · HSK 2 · HSK 3 · HSK 4 · HSK 5 · HSK 6 · HSK 7–9
Mỗi trang có đủ đề chuẩn HSK 3.0 và HSK 2.0, bấm giờ như thi thật, chấm điểm và giải thích từng câu.