XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Kết hợp từ
㵪
[xián]
Lưu từ
Khác
biến thể của 涎 (xián)
Từ cận nghĩa:
涎
xián
biến thể của 涎 (xián)