XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
偎傍
[wēi bàng] [偎 傍]
Lưu từ
Khác
rúc vào
Chữ trong từ
偎
wēi
âu yếm
傍
bàng
gần
Từ cận nghĩa:
依偎
yī wēi
rúc vào