Từ vựng: "兖"3 từ khớp.yǎn zhōu兖州Yanzhou, thành phố cấp huyện ở Jining 济宁 (jǐ níng), Sơn Đôngyǎn zhōu shì兖州市Yanzhou, thành phố cấp huyện ở Jining 济宁 (jǐ níng), Shandongyǎn沇biến thể cổ của 兖 (yǎn)